Thời gian hiện tại tại Gabala, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)

Cờ Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gabala, Gabala, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Gabala, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)

Đồng hồ trực tuyến — Gabala

Asia/Baku

Đồng hồ trực tuyến — Gabala

Gabala so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gabala
--:--:--
Asia/Baku · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gabala Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Gabala, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gabala
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gabala
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gabala Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gabala
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gabala

Mặt trời mọc và lặn tại Gabala

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 7 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−13 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 7 phút 32 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 13 phút 31 giây
Sun azimuth
↑ 57° ENE ↓ 303° WNW
Golden hour
05:17–05:59 / 19:43–20:24
Blue hour
04:44–04:57 / 20:45–20:58
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 112° ESE ↓ 240° WSW
Độ chiếu sáng
81%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.6 ng
Khoảng cách
402.624 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gabala

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gabala

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gabala, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baku

Giới thiệu về Gabala, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)

40.9814, 47.8458

Bản đồ

Gabala là một trong các thành phố của Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan), nằm ở Châu Á. Dân số của Gabala là 11.867 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)
Thành phố Gabala
ISO AZ / AZE
Dân số 11.867
TLD .az
Tiền tệ AZN — Manat
Tọa độ 40.9814, 47.8458

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ağcabǝdi Asia/Baku (—)
Agdam Asia/Baku (—)
Bakikhanov Asia/Baku (—)
Baku Asia/Baku (—)
Baladjary Asia/Baku (—)
Ganca Asia/Baku (—)
Göyçay Asia/Baku (—)
Lankaran Asia/Baku (—)
Lerik Asia/Baku (—)
Maştağa Asia/Baku (—)
Mingachevir Asia/Baku (—)
Nakhchivan Asia/Baku (—)
Qaraçuxur Asia/Baku (—)
Saatli Asia/Baku (—)
Şǝki Asia/Baku (—)
Sirvan Asia/Baku (—)
Sumqayit Asia/Baku (—)
Tovuz Asia/Baku (—)
Xirdalan Asia/Baku (—)
Yevlakh Asia/Baku (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)

14 / 14
Thành phố Thời gian
Bakikhanov Asia/Baku (—)
Baku Asia/Baku (—)
Ganca Asia/Baku (—)
Lankaran Asia/Baku (—)
Lerik Asia/Baku (—)
Mingachevir Asia/Baku (—)
Nakhchivan Asia/Baku (—)
Qaraçuxur Asia/Baku (—)
Saatli Asia/Baku (—)
Şǝki Asia/Baku (—)
Sirvan Asia/Baku (—)
Sumqayit Asia/Baku (—)
Tovuz Asia/Baku (—)
Yevlakh Asia/Baku (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gabala?

Giờ địa phương hiện tại tại Gabala được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Gabala thuộc múi giờ nào?

Gabala sử dụng múi giờ Asia/Baku.

Khi nào DST bắt đầu tại Gabala?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Gabala?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Gabala là gì?

Gabala còn được gọi là: Gabala, GBB, Kabala, Kutkashen, Kutkashin, Qabala, Qəbələ, Qutqashen, Габала, Кабала, Қабала, قابالا, قبالا, قبالہ, ቃባላ, कबाला, কাবালা, ਕਾਬਾਲਾ, カバラ.