Thời gian hiện tại tại Sumqayit, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)

Cờ Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sumqayit, Sumqayit City, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sumqayit, Sumqayit City, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sumqayit, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)

Đồng hồ trực tuyến — Sumqayit

Asia/Baku

Đồng hồ trực tuyến — Sumqayit

Sumqayit so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Sumqayit
--:--:--
Asia/Baku · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Sumqayit Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Sumqayit, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sumqayit
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Sumqayit
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sumqayit Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sumqayit
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sumqayit

Mặt trời mọc và lặn tại Sumqayit

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 4 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−9 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 4 phút 53 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 15 phút 59 giây
Sun azimuth
↑ 58° ENE ↓ 302° WNW
Golden hour
05:11–05:52 / 19:34–20:16
Blue hour
04:38–04:51 / 20:36–20:49
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 105° ESE ↓ 245° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.579 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sumqayit

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sumqayit

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sumqayit, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baku

Giới thiệu về Sumqayit, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)

40.5897, 49.6686

Bản đồ

Sumqayit là một trong các thành phố của Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan), nằm ở Châu Á. Dân số của Sumqayit là 358.675 người, chiếm khoảng ~3.5% tổng dân số của Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)
Thành phố Sumqayit
ISO AZ / AZE
Dân số 358.675
TLD .az
Tiền tệ AZN — Manat
Tọa độ 40.5897, 49.6686

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ağcabǝdi Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Agdam Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Bakikhanov Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Baku Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Baladjary Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Ganca Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Göyçay Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Lankaran Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Lerik Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Maştağa Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Mingachevir Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Nakhchivan Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Qaraçuxur Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Saatli Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Şǝki Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Sirvan Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Sumqayit Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Tovuz Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Xirdalan Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Yevlakh Asia/Baku (UTC+4)03:20:07

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)

14 / 14
Thành phố Thời gian
Bakikhanov Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Baku Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Ganca Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Lankaran Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Lerik Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Mingachevir Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Nakhchivan Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Qaraçuxur Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Saatli Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Şǝki Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Sirvan Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Sumqayit Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Tovuz Asia/Baku (UTC+4)03:20:07
Yevlakh Asia/Baku (UTC+4)03:20:07

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sumqayit?

Giờ địa phương hiện tại tại Sumqayit được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Sumqayit thuộc múi giờ nào?

Sumqayit sử dụng múi giờ Asia/Baku.

Khi nào DST bắt đầu tại Sumqayit?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Sumqayit?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Sumqayit là gì?

Sumqayit còn được gọi là: AZSUM, AZSUQ, Sumgait, Sumgayit, Sumgayıt, Sumgjajet, Sumqayit, Sumqayıt, Sumqayyt, Sumqoyit, Сумгаит, Сумгайыт, Сумғайыт, Сумғойит, סומגאיט, سمقاییت, سومغايت, سومغایت, سومغاییت, ሱምጋይት, सुमगाईट, সুমগাইট, ਸੁਮਗਾਈਟ, スムガイト.