Thời gian hiện tại tại Baku, Azerbaijan

Cờ Azerbaijan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Baku, Baki, Azerbaijan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Baku, Azerbaijan

Đồng hồ trực tuyến — Baku

Asia/Baku

Đồng hồ trực tuyến — Baku

Baku so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Baku
00:00:00
Asia/Baku · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Baku Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Baku, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Baku
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Baku
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Baku Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Baku
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Baku

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Baku

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Baku, Azerbaijan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Baku và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Baku

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 15 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−151 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 3 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 17 phút 19 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 76° ĐĐB ↓ 283° TTB
Giờ vàng
06:03–06:40 / 18:42–19:19
Giờ xanh
05:35–05:46 / 19:36–19:47
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 106° ĐĐN ↓ 265° T
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
14.9 ng
Khoảng cách
389.828 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Baku

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Baku

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Baku, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baku

Giới thiệu về Baku, Azerbaijan

40.3777, 49.8920

Bản đồ

Baku là thủ đô của Azerbaijan, nằm ở Châu Á. Dân số của Baku là 2.351.300 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Azerbaijan
Thành phố Baku
ISO AZ / AZE
Dân số 2.351.300
TLD .az
Tiền tệ AZN — Manat
Tọa độ 40.3777, 49.8920

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Azerbaijan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ağcabǝdi Asia/Baku (—)
Agdam Asia/Baku (—)
Bakikhanov Asia/Baku (—)
Baku Asia/Baku (—)
Baladjary Asia/Baku (—)
Ganca Asia/Baku (—)
Göyçay Asia/Baku (—)
Lankaran Asia/Baku (—)
Lerik Asia/Baku (—)
Maştağa Asia/Baku (—)
Mingachevir Asia/Baku (—)
Nakhchivan Asia/Baku (—)
Qaraçuxur Asia/Baku (—)
Saatli Asia/Baku (—)
Şǝki Asia/Baku (—)
Sirvan Asia/Baku (—)
Sumqayit Asia/Baku (—)
Tovuz Asia/Baku (—)
Xirdalan Asia/Baku (—)
Yevlakh Asia/Baku (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Azerbaijan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bakikhanov Asia/Baku (—)
Buzovna Asia/Baku (—)
Dǝvǝçi Asia/Baku (—)
Fizuli Asia/Baku (—)
Hövsan Asia/Baku (—)
Imishli Asia/Baku (—)
Kürdǝmir Asia/Baku (—)
Lerik Asia/Baku (—)
Lökbatan Asia/Baku (—)
Neftcala Asia/Baku (—)
Qaraçuxur Asia/Baku (—)
Quba Asia/Baku (—)
Şamaxı Asia/Baku (—)
Shusha Asia/Baku (—)
Sumqayit Asia/Baku (—)
Tǝrtǝr Asia/Baku (—)
Xaçmaz Asia/Baku (—)
Xirdalan Asia/Baku (—)
Yevlakh Asia/Baku (—)
Zabrat Asia/Baku (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Baku?

Giờ địa phương hiện tại ở Baku là —.

Baku thuộc múi giờ nào?

Baku sử dụng múi giờ Asia/Baku.

Khi nào DST bắt đầu tại Baku?

Baku không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Baku?

Baku không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Baku là gì?

Baku còn được gọi là: 바쿠, Bacu, Bacú, Bakı, Bakó, Bakoe, Bakou, Baku, Bakú, Bakû, Bakü, Bakuo, Bakuu, Baky, Baqu, Boku, Μπακού, Баку, Бакы, Баҡы, Боку, ბაქო, Բաքու, באקו, باكو, باکو, باکوو, ባኩ, बाकु, बाकू, বাকু, பாக்கு, ബക്കു, บากู, པཱ་ཁི།, バクー, 巴库.