Thời gian hiện tại tại Praha 2, Cộng hòa Séc (Czech)

Cờ Cộng hòa Séc (Czech)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Praha 2, Cộng hòa Séc (Czech), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Praha 2, Cộng hòa Séc (Czech) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Praha 2

Đồng hồ trực tuyến — Praha 2

Europe/Prague

Đồng hồ trực tuyến — Praha 2

Praha 2 so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Praha 2
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Praha 2.
Praha 2
00:00:00
Europe/Prague · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Praha 2 —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Praha 2
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Praha 2
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Praha 2 Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Praha 2
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Praha 2

Business hours and time difference: Praha 2

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Praha 2, Cộng hòa Séc (Czech). Time calculations use the Europe/Prague time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Praha 2

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 4 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−209 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 23 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 3 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:43–07:30 / 16:01–16:47
Giờ xanh
06:10–06:22 / 17:08–17:21
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 313° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.2 ng
Khoảng cách
365.516 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Praha 2

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Praha 2

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Praha 2

50.0755, 14.4360

Bản đồ

Praha 2 is a region of Cộng hòa Séc (Czech), located in Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Cộng hòa Séc (Czech)
Vùng Praha 2
ISO CZ / CZE
TLD .cz
Tiền tệ CZK — Koruna
Tọa độ 50.0755, 14.4360

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Cộng hòa Séc (Czech)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Brno Europe/Prague (—)—
Brno-Líšeň Europe/Prague (—)—
Česká Lípa Europe/Prague (—)—
Český Těšín Europe/Prague (—)—
Chomutov Europe/Prague (—)—
Děčín Europe/Prague (—)—
Havlíčkův Brod Europe/Prague (—)—
Karlovy Vary Europe/Prague (—)—
Kroměříž Europe/Prague (—)—
Most Europe/Prague (—)—
Orlová Europe/Prague (—)—
Pilsen Europe/Prague (—)—
Písek Europe/Prague (—)—
Praha Europe/Prague (—)—
Přerov Europe/Prague (—)—
Příbram Europe/Prague (—)—
Stodůlky Europe/Prague (—)—
Šumperk Europe/Prague (—)—
Trutnov Europe/Prague (—)—
Ústí nad Labem Europe/Prague (—)—

Các quận và hạt của Prague

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Praha 2?

Giờ địa phương hiện tại ở Praha 2 là —.

Praha 2 thuộc múi giờ nào?

Praha 2 sử dụng múi giờ Europe/Prague.

Khi nào DST bắt đầu tại Praha 2?

Giờ mùa hè ở Praha 2 bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Praha 2?

Giờ mùa hè ở Praha 2 kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Praha 2 belong to?

Praha 2 is a region of Cộng hòa Séc (Czech).

Các tên thay thế của Praha 2 là gì?

Praha 2 còn được gọi là: Praha 2.

Thời gian hiện tại tại Praha 2, Cộng hòa Séc (Czech)