Thời gian hiện tại tại Praha 15, Cộng hòa Séc (Czech)

Cờ Cộng hòa Séc (Czech)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Praha 15, Cộng hòa Séc (Czech), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Praha 15, Cộng hòa Séc (Czech) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Praha 15

Đồng hồ trực tuyến — Praha 15

Europe/Prague

Đồng hồ trực tuyến — Praha 15

Praha 15 so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Praha 15
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Praha 15.
Praha 15
00:00:00
Europe/Prague · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Praha 15 —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Praha 15
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Praha 15
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Praha 15 Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Praha 15
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Praha 15

Business hours and time difference: Praha 15

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Praha 15, Cộng hòa Séc (Czech). Time calculations use the Europe/Prague time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Praha 15

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 54 phút 3 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−206 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 22 phút 49 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 3 phút 52 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:48–07:35 / 15:55–16:42
Giờ xanh
06:14–06:27 / 17:03–17:15
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 44° ĐB ↓ 315° TB
Độ chiếu sáng
76%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.6 ng
Khoảng cách
366.109 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Praha 15

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Praha 15

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Praha 15

50.0524, 14.5316

Bản đồ

Praha 15 is a region of Cộng hòa Séc (Czech), located in Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Cộng hòa Séc (Czech)
Vùng Praha 15
ISO CZ / CZE
TLD .cz
Tiền tệ CZK — Koruna
Tọa độ 50.0524, 14.5316

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Cộng hòa Séc (Czech)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Břeclav Europe/Prague (—)—
Brno-Líšeň Europe/Prague (—)—
Český Těšín Europe/Prague (—)—
Cheb Europe/Prague (—)—
Chomutov Europe/Prague (—)—
Fryštát Europe/Prague (—)—
Havlíčkův Brod Europe/Prague (—)—
Karlovy Vary Europe/Prague (—)—
Kladno Europe/Prague (—)—
Kolín Europe/Prague (—)—
Mladá Boleslav Europe/Prague (—)—
Pardubice Europe/Prague (—)—
Pilsen Europe/Prague (—)—
Praha Europe/Prague (—)—
Stodůlky Europe/Prague (—)—
Šumperk Europe/Prague (—)—
Teplice Europe/Prague (—)—
Třinec Europe/Prague (—)—
Uherské Hradiště Europe/Prague (—)—
Znojmo Europe/Prague (—)—

Các quận và hạt của Prague

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Praha 15?

Giờ địa phương hiện tại ở Praha 15 là —.

Praha 15 thuộc múi giờ nào?

Praha 15 sử dụng múi giờ Europe/Prague.

Khi nào DST bắt đầu tại Praha 15?

Giờ mùa hè ở Praha 15 bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Praha 15?

Giờ mùa hè ở Praha 15 kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Praha 15 belong to?

Praha 15 is a region of Cộng hòa Séc (Czech).

Các tên thay thế của Praha 15 là gì?

Praha 15 còn được gọi là: Praha 15.

Thời gian hiện tại tại Praha 15, Cộng hòa Séc (Czech)