Thời gian hiện tại tại Praha 10, Cộng hòa Séc (Czech)

Cờ Cộng hòa Séc (Czech)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Praha 10, Cộng hòa Séc (Czech), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Praha 10, Cộng hòa Séc (Czech) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Praha 10

Đồng hồ trực tuyến — Praha 10

Europe/Prague

Đồng hồ trực tuyến — Praha 10

Praha 10 so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Praha 10
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Praha 10.
Praha 10
00:00:00
Europe/Prague · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Praha 10 —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Praha 10
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Praha 10
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Praha 10 Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Praha 10
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Praha 10

Business hours and time difference: Praha 10

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Praha 10, Cộng hòa Séc (Czech). Time calculations use the Europe/Prague time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Praha 10

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 37 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−199 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 22 phút 59 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 3 phút 43 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
06:56–07:45 / 15:45–16:33
Giờ xanh
06:22–06:35 / 16:55–17:08
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 79° Đ ↓ 276° T
Độ chiếu sáng
23%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.8 ng
Khoảng cách
381.659 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Praha 10

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Praha 10

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Praha 10

50.0679, 14.4612

Bản đồ

Praha 10 is a region of Cộng hòa Séc (Czech), located in Châu Âu. The population of Praha 10 is 114.377 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Cộng hòa Séc (Czech)
Vùng Praha 10
ISO CZ / CZE
Dân số 114.377
TLD .cz
Tiền tệ CZK — Koruna
Tọa độ 50.0679, 14.4612

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Cộng hòa Séc (Czech)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Břeclav Europe/Prague (—)—
Brno-střed Europe/Prague (—)—
Česká Lípa Europe/Prague (—)—
Děčín Europe/Prague (—)—
Frýdek-Místek Europe/Prague (—)—
Fryštát Europe/Prague (—)—
Havířov Europe/Prague (—)—
Hradec Králové Europe/Prague (—)—
Karlovy Vary Europe/Prague (—)—
Kladno Europe/Prague (—)—
Kolín Europe/Prague (—)—
Kroměříž Europe/Prague (—)—
Most Europe/Prague (—)—
Olomouc Europe/Prague (—)—
Písek Europe/Prague (—)—
Přerov Europe/Prague (—)—
Šumperk Europe/Prague (—)—
Tábor Europe/Prague (—)—
Trutnov Europe/Prague (—)—
Zlín Europe/Prague (—)—

Các quận và hạt của Prague

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Praha 10?

Giờ địa phương hiện tại ở Praha 10 là —.

Praha 10 thuộc múi giờ nào?

Praha 10 sử dụng múi giờ Europe/Prague.

Khi nào DST bắt đầu tại Praha 10?

Giờ mùa hè ở Praha 10 bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Praha 10?

Giờ mùa hè ở Praha 10 kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Praha 10 belong to?

Praha 10 is a region of Cộng hòa Séc (Czech).

What is the population of Praha 10?

The population of Praha 10 is 114.377 people.

Các tên thay thế của Praha 10 là gì?

Praha 10 còn được gọi là: Praha 10.

Thời gian hiện tại tại Praha 10, Cộng hòa Séc (Czech)