Thời gian hiện tại tại Praha 11, Cộng hòa Séc (Czech)

Cờ Cộng hòa Séc (Czech)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Praha 11, Cộng hòa Séc (Czech), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Praha 11, Cộng hòa Séc (Czech) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Praha 11

Đồng hồ trực tuyến — Praha 11

Europe/Prague

Đồng hồ trực tuyến — Praha 11

Praha 11 so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Praha 11
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Praha 11.
Praha 11
00:00:00
Europe/Prague · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Praha 11 —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Praha 11
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Praha 11
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Praha 11 Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Praha 11
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Praha 11

Business hours and time difference: Praha 11

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Praha 11, Cộng hòa Séc (Czech). Time calculations use the Europe/Prague time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Praha 11

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 47 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−203 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 22 phút 37 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 4 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
06:51–07:39 / 15:51–16:38
Giờ xanh
06:17–06:30 / 16:59–17:12
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 51° ĐB ↓ 304° TTB
Độ chiếu sáng
55%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.7 ng
Khoảng cách
371.334 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Praha 11

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Praha 11

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Praha 11

50.0318, 14.5072

Bản đồ

Praha 11 is a region of Cộng hòa Séc (Czech), located in Châu Âu. The population of Praha 11 is 72.102 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Cộng hòa Séc (Czech)
Vùng Praha 11
ISO CZ / CZE
Dân số 72.102
TLD .cz
Tiền tệ CZK — Koruna
Tọa độ 50.0318, 14.5072

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Cộng hòa Séc (Czech)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Břeclav Europe/Prague (—)—
Brno-Líšeň Europe/Prague (—)—
České Budějovice Europe/Prague (—)—
Děčín Europe/Prague (—)—
Frýdek-Místek Europe/Prague (—)—
Fryštát Europe/Prague (—)—
Hradec Králové Europe/Prague (—)—
Jihlava Europe/Prague (—)—
Kolín Europe/Prague (—)—
Most Europe/Prague (—)—
Nový Jičín Europe/Prague (—)—
Olomouc Europe/Prague (—)—
Orlová Europe/Prague (—)—
Ostrava Europe/Prague (—)—
Pilsen Europe/Prague (—)—
Praha Europe/Prague (—)—
Prostějov Europe/Prague (—)—
Teplice Europe/Prague (—)—
Třebíč Europe/Prague (—)—
Zlín Europe/Prague (—)—

Các quận và hạt của Prague

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Praha 11?

Giờ địa phương hiện tại ở Praha 11 là —.

Praha 11 thuộc múi giờ nào?

Praha 11 sử dụng múi giờ Europe/Prague.

Khi nào DST bắt đầu tại Praha 11?

Giờ mùa hè ở Praha 11 bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Praha 11?

Giờ mùa hè ở Praha 11 kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Praha 11 belong to?

Praha 11 is a region of Cộng hòa Séc (Czech).

What is the population of Praha 11?

The population of Praha 11 is 72.102 people.

Các tên thay thế của Praha 11 là gì?

Praha 11 còn được gọi là: Praha 11.

Thời gian hiện tại tại Praha 11, Cộng hòa Séc (Czech)