Thời gian hiện tại tại Pernik, Bulgaria
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Pernik, Bulgaria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Pernik
Đồng hồ trực tuyến — Pernik
Europe/Sofia
Đồng hồ trực tuyến — Pernik
Giới thiệu về Pernik
Múi giờ
Europe/Sofia
Quốc gia
Bulgaria
Tọa độ
42.6333, 22.8833
Dân số
111.746
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bulgaria
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Asenovgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Blagoevgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Burgas Europe/Sofia (—) | — |
| Dobrich Europe/Sofia (—) | — |
| Gabrovo Europe/Sofia (—) | — |
| Haskovo Europe/Sofia (—) | — |
| Kazanlak Europe/Sofia (—) | — |
| Pazardzhik Europe/Sofia (—) | — |
| Pernik Europe/Sofia (—) | — |
| Pleven Europe/Sofia (—) | — |
| Plovdiv Europe/Sofia (—) | — |
| Rousse Europe/Sofia (—) | — |
| Shumen Europe/Sofia (—) | — |
| Sliven Europe/Sofia (—) | — |
| Sofia Europe/Sofia (—) | — |
| Stara Zagora Europe/Sofia (—) | — |
| Varna Europe/Sofia (—) | — |
| Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—) | — |
| Vratsa Europe/Sofia (—) | — |
| Yambol Europe/Sofia (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bulgaria
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Gabrovo Europe/Sofia (—) | — |
| Gorna Oryahovitsa Europe/Sofia (—) | — |
| Haskovo Europe/Sofia (—) | — |
| Kardzhali Europe/Sofia (—) | — |
| Karlovo Europe/Sofia (—) | — |
| Kazanlak Europe/Sofia (—) | — |
| Kyustendil Europe/Sofia (—) | — |
| Lovech Europe/Sofia (—) | — |
| Panagyurishte Europe/Sofia (—) | — |
| Parvomay Europe/Sofia (—) | — |
| Pernik Europe/Sofia (—) | — |
| Peshtera Europe/Sofia (—) | — |
| Petrich Europe/Sofia (—) | — |
| Razgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Rousse Europe/Sofia (—) | — |
| Samokov Europe/Sofia (—) | — |
| Sliven Europe/Sofia (—) | — |
| Sofia Europe/Sofia (—) | — |
| Varna Europe/Sofia (—) | — |
| Yambol Europe/Sofia (—) | — |