Thời gian hiện tại tại Yambol, Bulgaria
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Yambol, Bulgaria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Yambol
Đồng hồ trực tuyến — Yambol
Europe/Sofia
Đồng hồ trực tuyến — Yambol
Giới thiệu về Yambol
Múi giờ
Europe/Sofia
Quốc gia
Bulgaria
Tọa độ
42.3333, 26.6333
Dân số
107.379
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bulgaria
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Asenovgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Blagoevgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Burgas Europe/Sofia (—) | — |
| Dobrich Europe/Sofia (—) | — |
| Gabrovo Europe/Sofia (—) | — |
| Haskovo Europe/Sofia (—) | — |
| Kazanlak Europe/Sofia (—) | — |
| Pazardzhik Europe/Sofia (—) | — |
| Pernik Europe/Sofia (—) | — |
| Pleven Europe/Sofia (—) | — |
| Plovdiv Europe/Sofia (—) | — |
| Rousse Europe/Sofia (—) | — |
| Shumen Europe/Sofia (—) | — |
| Sliven Europe/Sofia (—) | — |
| Sofia Europe/Sofia (—) | — |
| Stara Zagora Europe/Sofia (—) | — |
| Varna Europe/Sofia (—) | — |
| Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—) | — |
| Vratsa Europe/Sofia (—) | — |
| Yambol Europe/Sofia (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bulgaria
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Asenovgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Blagoevgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Gabrovo Europe/Sofia (—) | — |
| Gorna Oryahovitsa Europe/Sofia (—) | — |
| Gotse Delchev Europe/Sofia (—) | — |
| Harmanli Europe/Sofia (—) | — |
| Haskovo Europe/Sofia (—) | — |
| Kazanlak Europe/Sofia (—) | — |
| Pazardzhik Europe/Sofia (—) | — |
| Peshtera Europe/Sofia (—) | — |
| Petrich Europe/Sofia (—) | — |
| Pleven Europe/Sofia (—) | — |
| Samokov Europe/Sofia (—) | — |
| Shumen Europe/Sofia (—) | — |
| Sistov Europe/Sofia (—) | — |
| Sliven Europe/Sofia (—) | — |
| Stara Zagora Europe/Sofia (—) | — |
| Targovishte Europe/Sofia (—) | — |
| Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—) | — |
| Vratsa Europe/Sofia (—) | — |