Thời gian hiện tại tại Razgrad, Bulgaria

Cờ Bulgaria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Razgrad, Bulgaria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Razgrad, Bulgaria Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Razgrad

Đồng hồ trực tuyến — Razgrad

Europe/Sofia

Đồng hồ trực tuyến — Razgrad

Razgrad so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Razgrad
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Razgrad.
Razgrad
00:00:00
Europe/Sofia · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Razgrad —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Razgrad
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Razgrad
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Razgrad Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Razgrad
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Razgrad

Business hours and time difference: Razgrad

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Razgrad, Bulgaria. Time calculations use the Europe/Sofia time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Razgrad

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 26 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−164 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 26 phút 37 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 55 phút 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:43–07:24 / 16:29–17:10
Giờ xanh
06:14–06:25 / 17:28–17:39
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 56° ĐĐB ↓ 310° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.470 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Razgrad

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Razgrad

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Razgrad

43.6500, 26.6000

Bản đồ

Razgrad is a region of Bulgaria, located in Châu Âu. The population of Razgrad is 101.107 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bulgaria
Vùng Razgrad
Largest city Razgrad
ISO BG / BGR
Dân số 101.107
TLD .bg
Tiền tệ BGN — Lev
Tọa độ 43.6500, 26.6000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Razgrad

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Isperih Europe/Sofia (—)—
Kubrat Europe/Sofia (—)—
Loznitsa Europe/Sofia (—)—
Poroishte Europe/Sofia (—)—
Razgrad Europe/Sofia (—)—
Samuil Europe/Sofia (—)—
Tsar Kaloyan Europe/Sofia (—)—
Zavet Europe/Sofia (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bulgaria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Botevgrad Europe/Sofia (—)—
Burgas Europe/Sofia (—)—
Dimitrovgrad Europe/Sofia (—)—
Gorna Oryahovitsa Europe/Sofia (—)—
Harmanli Europe/Sofia (—)—
Karlovo Europe/Sofia (—)—
Lovech Europe/Sofia (—)—
Peshtera Europe/Sofia (—)—
Pleven Europe/Sofia (—)—
Plovdiv Europe/Sofia (—)—
Shumen Europe/Sofia (—)—
Sistov Europe/Sofia (—)—
Sliven Europe/Sofia (—)—
Smolyan Europe/Sofia (—)—
Sofia Europe/Sofia (—)—
Targovishte Europe/Sofia (—)—
Varna Europe/Sofia (—)—
Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—)—
Vidin Europe/Sofia (—)—
Yambol Europe/Sofia (—)—

Các quận và hạt của Razgrad

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Razgrad?

Giờ địa phương hiện tại ở Razgrad là —.

Razgrad thuộc múi giờ nào?

Razgrad sử dụng múi giờ Europe/Sofia.

Khi nào DST bắt đầu tại Razgrad?

Giờ mùa hè ở Razgrad bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Razgrad?

Giờ mùa hè ở Razgrad kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Razgrad belong to?

Razgrad is a region of Bulgaria.

What is the population of Razgrad?

The population of Razgrad is 101.107 people.

Các tên thay thế của Razgrad là gì?

Razgrad còn được gọi là: Razgrad, Област Разград, BG324, Oblast Razgrad, Razgradska Oblast, Razgradski Okrŭg, Ruse, Rusenska, Rusenska Oblast, Разград.

Thời gian hiện tại tại Razgrad, Bulgaria