Thời gian hiện tại tại Razgrad, Bulgaria
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Razgrad, Bulgaria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Razgrad
Đồng hồ trực tuyến — Razgrad
Europe/Sofia
Đồng hồ trực tuyến — Razgrad
Giới thiệu về Razgrad
Múi giờ
Europe/Sofia
Quốc gia
Bulgaria
Tọa độ
43.6500, 26.6000
Dân số
101.107
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bulgaria
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Asenovgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Blagoevgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Burgas Europe/Sofia (—) | — |
| Dobrich Europe/Sofia (—) | — |
| Gabrovo Europe/Sofia (—) | — |
| Haskovo Europe/Sofia (—) | — |
| Kazanlak Europe/Sofia (—) | — |
| Pazardzhik Europe/Sofia (—) | — |
| Pernik Europe/Sofia (—) | — |
| Pleven Europe/Sofia (—) | — |
| Plovdiv Europe/Sofia (—) | — |
| Rousse Europe/Sofia (—) | — |
| Shumen Europe/Sofia (—) | — |
| Sliven Europe/Sofia (—) | — |
| Sofia Europe/Sofia (—) | — |
| Stara Zagora Europe/Sofia (—) | — |
| Varna Europe/Sofia (—) | — |
| Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—) | — |
| Vratsa Europe/Sofia (—) | — |
| Yambol Europe/Sofia (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bulgaria
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Blagoevgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Botevgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Burgas Europe/Sofia (—) | — |
| Harmanli Europe/Sofia (—) | — |
| Haskovo Europe/Sofia (—) | — |
| Kardzhali Europe/Sofia (—) | — |
| Karlovo Europe/Sofia (—) | — |
| Parvomay Europe/Sofia (—) | — |
| Pazardzhik Europe/Sofia (—) | — |
| Peshtera Europe/Sofia (—) | — |
| Plovdiv Europe/Sofia (—) | — |
| Rousse Europe/Sofia (—) | — |
| Silistra Europe/Sofia (—) | — |
| Sistov Europe/Sofia (—) | — |
| Sliven Europe/Sofia (—) | — |
| Stara Zagora Europe/Sofia (—) | — |
| Targovishte Europe/Sofia (—) | — |
| Velingrad Europe/Sofia (—) | — |
| Vratsa Europe/Sofia (—) | — |
| Yambol Europe/Sofia (—) | — |