Thời gian hiện tại tại Nurdağı İlçesi, Thổ Nhĩ Kỳ

Cờ Thổ Nhĩ Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nurdağı İlçesi, Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nurdağı İlçesi, Thổ Nhĩ Kỳ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Nurdağı İlçesi

Đồng hồ trực tuyến — Nurdağı İlçesi

Europe/Istanbul

Đồng hồ trực tuyến — Nurdağı İlçesi

Nurdağı İlçesi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nurdağı İlçesi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nurdağı İlçesi.
Nurdağı İlçesi
00:00:00
Europe/Istanbul · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nurdağı İlçesi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nurdağı İlçesi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nurdağı İlçesi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nurdağı İlçesi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nurdağı İlçesi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nurdağı İlçesi

Business hours and time difference: Nurdağı İlçesi

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Nurdağı İlçesi, Thổ Nhĩ Kỳ. Time calculations use the Europe/Istanbul time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Nurdağı İlçesi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 26 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−118 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 43 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 36 phút 12 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:03–07:40 / 16:52–17:29
Giờ xanh
06:36–06:46 / 17:46–17:56
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 104° ĐĐN ↓ 253° TTN
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.7 ng
Khoảng cách
391.706 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nurdağı İlçesi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nurdağı İlçesi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nurdağı İlçesi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Istanbul

Giới thiệu về Nurdağı İlçesi

37.1840, 36.7360

Bản đồ

Nurdağı İlçesi is a region of Thổ Nhĩ Kỳ, located in Châu Á. The population of Nurdağı İlçesi is 37.620 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Vùng Nurdağı İlçesi
Largest city Nurdağı
ISO TR / TUR
Dân số 37.620
TLD .tr
Tiền tệ TRY — Lira
Tọa độ 37.1840, 36.7360

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nurdağı İlçesi

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bademli Europe/Istanbul (—)—
Balıkalan Europe/Istanbul (—)—
Durmuşlar Europe/Istanbul (—)—
Gedikli Europe/Istanbul (—)—
Gökçedere Europe/Istanbul (—)—
Hamidiye Europe/Istanbul (—)—
Hisarköy Europe/Istanbul (—)—
İncirli Europe/Istanbul (—)—
Kartal Europe/Istanbul (—)—
Kırkpınar Europe/Istanbul (—)—
Kömürler Europe/Istanbul (—)—
Kuzoluk Europe/Istanbul (—)—
Mesthüyük Europe/Istanbul (—)—
Naimler Europe/Istanbul (—)—
Nogaylar Europe/Istanbul (—)—
Nurdağı Europe/Istanbul (—)—
Sakçagöz Europe/Istanbul (—)—
Şatırhüyük Europe/Istanbul (—)—
Terken Europe/Istanbul (—)—
Tüllüce Europe/Istanbul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nurdağı İlçesi

4 / 4
Thành phố ▲Thời gian
Ataköy Europe/Istanbul (—)—
Belpınar Europe/Istanbul (—)—
Emirler Europe/Istanbul (—)—
İkizkuyu Europe/Istanbul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adapazarı Europe/Istanbul (—)—
Ankara Europe/Istanbul (—)—
Antalya Europe/Istanbul (—)—
Batman Europe/Istanbul (—)—
Çorum Europe/Istanbul (—)—
Diyarbakır Europe/Istanbul (—)—
Elâzığ Europe/Istanbul (—)—
Erzurum Europe/Istanbul (—)—
Gaziantep Europe/Istanbul (—)—
Istanbul Europe/Istanbul (—)—
Izmir Europe/Istanbul (—)—
Karabağlar Europe/Istanbul (—)—
Kayseri Europe/Istanbul (—)—
Konak Europe/Istanbul (—)—
Mersin Europe/Istanbul (—)—
Nilufer Europe/Istanbul (—)—
Sultangazi Europe/Istanbul (—)—
Uşak Europe/Istanbul (—)—
Üsküdar Europe/Istanbul (—)—
Zeytinburnu Europe/Istanbul (—)—

Các quận và hạt của Gaziantep

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nurdağı İlçesi?

Giờ địa phương hiện tại ở Nurdağı İlçesi là —.

Nurdağı İlçesi thuộc múi giờ nào?

Nurdağı İlçesi sử dụng múi giờ Europe/Istanbul.

Khi nào DST bắt đầu tại Nurdağı İlçesi?

Nurdağı İlçesi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nurdağı İlçesi?

Nurdağı İlçesi không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Nurdağı İlçesi belong to?

Nurdağı İlçesi is a region of Thổ Nhĩ Kỳ.

What is the population of Nurdağı İlçesi?

The population of Nurdağı İlçesi is 37.620 people.

Các tên thay thế của Nurdağı İlçesi là gì?

Nurdağı İlçesi còn được gọi là: Nurdağı İlçesi.

Thời gian hiện tại tại Nurdağı İlçesi, Thổ Nhĩ Kỳ