Thời gian hiện tại tại Araban, Thổ Nhĩ Kỳ

Cờ Thổ Nhĩ Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Araban, Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Araban, Thổ Nhĩ Kỳ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Araban

Đồng hồ trực tuyến — Araban

Europe/Istanbul

Đồng hồ trực tuyến — Araban

Araban so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Araban
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Araban.
Araban
00:00:00
Europe/Istanbul · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Araban —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Araban
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Araban
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Araban Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Araban
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Araban

Business hours and time difference: Araban

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Araban, Thổ Nhĩ Kỳ. Time calculations use the Europe/Istanbul time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Araban

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 54 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−134 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 44 phút 50 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 34 phút 50 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:45–07:21 / 17:04–17:40
Giờ xanh
06:18–06:28 / 17:56–18:06
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 283° TTB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.8 ng
Khoảng cách
376.692 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Araban

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Araban

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Araban, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Istanbul

Giới thiệu về Araban

37.4256, 37.7818

Bản đồ

Araban is a region of Thổ Nhĩ Kỳ, located in Châu Á. The population of Araban is 32.933 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Vùng Araban
Largest city Araban
ISO TR / TUR
Dân số 32.933
TLD .tr
Tiền tệ TRY — Lira
Tọa độ 37.4256, 37.7818

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Araban

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Araban Europe/Istanbul (—)—
Bağlıca Europe/Istanbul (—)—
Başpınar Europe/Istanbul (—)—
Çiftekoz Europe/Istanbul (—)—
Elifköy Europe/Istanbul (—)—
Esentepe Europe/Istanbul (—)—
Eskialtıntaş Europe/Istanbul (—)—
Gelinbuğday Europe/Istanbul (—)—
Gümüşpınar Europe/Istanbul (—)—
Güzey Europe/Istanbul (—)—
Hasanoğlu Europe/Istanbul (—)—
Karacaören Europe/Istanbul (—)—
Köklüce Europe/Istanbul (—)—
Kucuklu Europe/Istanbul (—)—
Nurettinköy Europe/Istanbul (—)—
Sarıkaya Europe/Istanbul (—)—
Sarıtepe Europe/Istanbul (—)—
Taşdeğirmen Europe/Istanbul (—)—
Yaylacık Europe/Istanbul (—)—
Ziyaret Europe/Istanbul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Araban

1 / 1
Thành phố ▲Thời gian
Tarlabaşı Europe/Istanbul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adana Europe/Istanbul (—)—
Ankara Europe/Istanbul (—)—
Antakya Europe/Istanbul (—)—
Ataşehir Europe/Istanbul (—)—
Bağcılar Europe/Istanbul (—)—
Çorum Europe/Istanbul (—)—
Denizli Europe/Istanbul (—)—
Esenler Europe/Istanbul (—)—
Gebze Europe/Istanbul (—)—
Konak Europe/Istanbul (—)—
Maltepe Europe/Istanbul (—)—
Merkezefendi Europe/Istanbul (—)—
Muratpaşa Europe/Istanbul (—)—
Nilufer Europe/Istanbul (—)—
Sanliurfa Europe/Istanbul (—)—
Sultanbeyli Europe/Istanbul (—)—
Umraniye Europe/Istanbul (—)—
Uşak Europe/Istanbul (—)—
Üsküdar Europe/Istanbul (—)—
Zeytinburnu Europe/Istanbul (—)—

Các quận và hạt của Gaziantep

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Araban?

Giờ địa phương hiện tại ở Araban là —.

Araban thuộc múi giờ nào?

Araban sử dụng múi giờ Europe/Istanbul.

Khi nào DST bắt đầu tại Araban?

Araban không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Araban?

Araban không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Araban belong to?

Araban is a region of Thổ Nhĩ Kỳ.

What is the population of Araban?

The population of Araban is 32.933 people.

Thời gian hiện tại tại Araban, Thổ Nhĩ Kỳ