Thời gian hiện tại tại Mérida, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mérida, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mérida, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Mérida

Đồng hồ trực tuyến — Mérida

America/Merida

Đồng hồ trực tuyến — Mérida

Mérida so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mérida
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mérida.
Mérida
00:00:00
America/Merida · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mérida —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mérida
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mérida
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mérida Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mérida
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mérida

Business hours and time difference: Mérida

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Mérida, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Time calculations use the America/Merida time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Mérida

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 14 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−57 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 24 phút 36 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 51 phút 28 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:04–06:35 / 16:48–17:19
Giờ xanh
05:41–05:50 / 17:33–17:42
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 110° ĐĐN ↓ 248° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
29.0 ng
Khoảng cách
396.122 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mérida

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mérida

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mérida, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Merida

Giới thiệu về Mérida

20.9952, -89.6162

Bản đồ

Mérida is a region of Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), located in Bắc Mỹ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Vùng Mérida
Largest city Mérida
ISO MX / MEX
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 20.9952, -89.6162

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mérida

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Caucel America/Merida (—)—
Chablekal America/Merida (—)—
Cholul America/Merida (—)—
Dzityá America/Merida (—)—
Dzununcán America/Merida (—)—
Komchén America/Merida (—)—
La Ceiba America/Merida (—)—
Leona Vicario America/Merida (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Molas America/Merida (—)—
San José Tzal America/Merida (—)—
San Pedro Chimay America/Merida (—)—
Santa Cruz Palomeque America/Merida (—)—
Sierra Papacal America/Merida (—)—
Sitpach America/Merida (—)—
Tahdzibichén America/Merida (—)—
Tixcacal America/Merida (—)—
Xcanatún America/Merida (—)—
Xcunyá America/Merida (—)—
Yaxnic America/Merida (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mérida

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cheumán America/Merida (—)—
Dzoyaxché America/Merida (—)—
El Caribeño [Paradero] America/Merida (—)—
El Cortijo America/Merida (—)—
Guadalupe America/Merida (—)—
Kikteil America/Merida (—)—
La Primavera (San Miguel) America/Merida (—)—
Los Castellanos America/Merida (—)—
Oncán America/Merida (—)—
Petac America/Merida (—)—
Puertas del Mayab America/Merida (—)—
Sac-Nicté America/Merida (—)—
San Antonio Tzacalá America/Merida (—)—
Santa Barbarita America/Merida (—)—
Santa María Chí America/Merida (—)—
Sotuta de Peón America/Merida (—)—
Suytunchén America/Merida (—)—
Tamanché America/Merida (—)—
Tixcuytún America/Merida (—)—
Xmatkuil America/Merida (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Apodaca America/Monterrey (—)—
Azcapotzalco America/Mexico_City (—)—
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)—
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)—
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)—
Cuauhtémoc America/Mexico_City (—)—
Durango America/Monterrey (—)—
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)—
Hermosillo America/Hermosillo (—)—
Heroica Matamoros America/Matamoros (—)—
Mexicali America/Tijuana (—)—
Monterrey America/Monterrey (—)—
Ojo de Agua America/Mexico_City (—)—
Querétaro City America/Mexico_City (—)—
Reynosa America/Matamoros (—)—
Tlalnepantla America/Mexico_City (—)—
Torreón America/Monterrey (—)—
Tuxtla Gutiérrez America/Merida (—)—
Veracruz America/Mexico_City (—)—
Zapopan America/Mexico_City (—)—

Các quận và hạt của Yucatán

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mérida?

Giờ địa phương hiện tại ở Mérida là —.

Mérida thuộc múi giờ nào?

Mérida sử dụng múi giờ America/Merida.

Khi nào DST bắt đầu tại Mérida?

Mérida không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mérida?

Mérida không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Mérida belong to?

Mérida is a region of Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô).

Các tên thay thế của Mérida là gì?

Mérida còn được gọi là: 메리다, Emerita, Merida, Mérida i Yucatán, Μέριδα, Горад Мерыда, Мерида, Меріда, მერიდა, ماردة.

Thời gian hiện tại tại Mérida, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)