Thời gian hiện tại tại Lugano, Thụy Sĩ

Cờ Thụy Sĩ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lugano, Thụy Sĩ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lugano, Thụy Sĩ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Lugano

Đồng hồ trực tuyến — Lugano

Europe/Zurich

Đồng hồ trực tuyến — Lugano

Lugano so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lugano
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lugano.
Lugano
00:00:00
Europe/Zurich · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lugano —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lugano
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lugano
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lugano Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lugano
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lugano

Business hours and time difference: Lugano

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Lugano, Thụy Sĩ. Time calculations use the Europe/Zurich time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Lugano

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 17 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−179 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 45 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 38 phút 12 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:58–07:41 / 16:33–17:16
Giờ xanh
06:28–06:39 / 17:35–17:47
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 55° ĐB ↓ 312° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lugano

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lugano

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lugano

46.0232, 8.9380

Bản đồ

Lugano is a region of Thụy Sĩ, located in Châu Âu. The population of Lugano is 150.556 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Thụy Sĩ
Vùng Lugano
Largest city Lugano
ISO CH / CHE
Dân số 150.556
TLD .ch
Tiền tệ CHF — Franc
Tọa độ 46.0232, 8.9380

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Lugano

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agno Europe/Zurich (—)—
Arogno Europe/Zurich (—)—
Bioggio Europe/Zurich (—)—
Cadempino Europe/Zurich (—)—
Cadro Europe/Zurich (—)—
Canobbio Europe/Zurich (—)—
Caslano Europe/Zurich (—)—
Comano Europe/Zurich (—)—
Gravesano Europe/Zurich (—)—
Lugano Europe/Zurich (—)—
Massagno Europe/Zurich (—)—
Melano Europe/Zurich (—)—
Melide Europe/Zurich (—)—
Montagnola Europe/Zurich (—)—
Novaggio Europe/Zurich (—)—
Pregassona Europe/Zurich (—)—
Pura Europe/Zurich (—)—
Sorengo Europe/Zurich (—)—
Tesserete Europe/Zurich (—)—
Viganello Europe/Zurich (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Lugano

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Europe/Zurich (—)—
Astano Europe/Zurich (—)—
Bidogno Europe/Zurich (—)—
Bironico Europe/Zurich (—)—
Bogno Europe/Zurich (—)—
Breno Europe/Zurich (—)—
Brusino Arsizio Europe/Zurich (—)—
Cagiallo Europe/Zurich (—)—
Certara Europe/Zurich (—)—
Colla Europe/Zurich (—)—
Gandria Europe/Zurich (—)—
Iseo Europe/Zurich (—)—
Medeglia Europe/Zurich (—)—
Miglieglia Europe/Zurich (—)—
Morcote Europe/Zurich (—)—
Mugena Europe/Zurich (—)—
Rovio Europe/Zurich (—)—
Sessa Europe/Zurich (—)—
Sigirino Europe/Zurich (—)—
Vico Morcote Europe/Zurich (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Sĩ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Allschwil Europe/Zurich (—)—
Baar Europe/Zurich (—)—
Bern Europe/Zurich (—)—
Bülach Europe/Zurich (—)—
Bulle Europe/Zurich (—)—
Dietikon Europe/Zurich (—)—
Dübendorf Europe/Zurich (—)—
Köniz Europe/Zurich (—)—
Kriens Europe/Zurich (—)—
La Chaux-de-Fonds Europe/Zurich (—)—
Lausanne Europe/Zurich (—)—
Lucerne Europe/Zurich (—)—
Meyrin Europe/Zurich (—)—
Opfikon Europe/Zurich (—)—
Renens Europe/Zurich (—)—
Riehen Europe/Zurich (—)—
Vernier Europe/Zurich (—)—
Vevey Europe/Zurich (—)—
Wettingen Europe/Zurich (—)—
Winterthur Europe/Zurich (—)—

Các quận và hạt của Ticino

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lugano?

Giờ địa phương hiện tại ở Lugano là —.

Lugano thuộc múi giờ nào?

Lugano sử dụng múi giờ Europe/Zurich.

Khi nào DST bắt đầu tại Lugano?

Giờ mùa hè ở Lugano bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lugano?

Giờ mùa hè ở Lugano kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Lugano belong to?

Lugano is a region of Thụy Sĩ.

What is the population of Lugano?

The population of Lugano is 150.556 people.

Các tên thay thế của Lugano là gì?

Lugano còn được gọi là: Bezirk Lugano, Distretto di Lugano, district de Lugano, District Lugano, Distrito de Lugano, Lugano, Lugano District, Distreto de Ługàn, Districte de Lugano, Distriktet Lugano.

Thời gian hiện tại tại Lugano, Thụy Sĩ