Thời gian hiện tại tại Ticino, Thụy Sĩ
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ticino, Thụy Sĩ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Ticino
Đồng hồ trực tuyến — Ticino
Europe/Zurich
Đồng hồ trực tuyến — Ticino
Giới thiệu về Ticino
Múi giờ
Europe/Zurich
Quốc gia
Thụy Sĩ
Tọa độ
46.2846, 8.7906
Dân số
350.986
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thụy Sĩ
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Basel Europe/Zurich (—) | — |
| Bellinzona Europe/Zurich (—) | — |
| Bern Europe/Zurich (—) | — |
| Biel/Bienne Europe/Zurich (—) | — |
| Chur Europe/Zurich (—) | — |
| Fribourg Europe/Zurich (—) | — |
| Geneva Europe/Zurich (—) | — |
| Köniz Europe/Zurich (—) | — |
| La Chaux-de-Fonds Europe/Zurich (—) | — |
| Lausanne Europe/Zurich (—) | — |
| Lucerne Europe/Zurich (—) | — |
| Lugano Europe/Zurich (—) | — |
| Rapperswil Europe/Zurich (—) | — |
| Saint Gallen Europe/Zurich (—) | — |
| Schaffhausen Europe/Zurich (—) | — |
| Sion Europe/Zurich (—) | — |
| Thun Europe/Zurich (—) | — |
| Uster Europe/Zurich (—) | — |
| Winterthur Europe/Zurich (—) | — |
| Zürich Europe/Zurich (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Sĩ
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bellinzona Europe/Zurich (—) | — |
| Biel/Bienne Europe/Zurich (—) | — |
| Bulle Europe/Zurich (—) | — |
| Carouge Europe/Zurich (—) | — |
| Chur Europe/Zurich (—) | — |
| Dietikon Europe/Zurich (—) | — |
| Frauenfeld Europe/Zurich (—) | — |
| Fribourg Europe/Zurich (—) | — |
| Horgen Europe/Zurich (—) | — |
| Kreuzlingen Europe/Zurich (—) | — |
| Lugano Europe/Zurich (—) | — |
| Martigny-Ville Europe/Zurich (—) | — |
| Montreux Europe/Zurich (—) | — |
| Olten Europe/Zurich (—) | — |
| Rapperswil Europe/Zurich (—) | — |
| Saint Gallen Europe/Zurich (—) | — |
| Wetzikon Europe/Zurich (—) | — |
| Wil Europe/Zurich (—) | — |
| Winterthur Europe/Zurich (—) | — |
| Yverdon-les-Bains Europe/Zurich (—) | — |