Thời gian hiện tại tại Lindi, Tan-da-ni-a (Tanzania)

Cờ Tan-da-ni-a (Tanzania)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lindi, Tan-da-ni-a (Tanzania), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lindi, Tan-da-ni-a (Tanzania) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Lindi

Đồng hồ trực tuyến — Lindi

Africa/Dar_es_Salaam

Đồng hồ trực tuyến — Lindi

Lindi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lindi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lindi.
Lindi
00:00:00
Africa/Dar_es_Salaam · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lindi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lindi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lindi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lindi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lindi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lindi

Business hours and time difference: Lindi

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Lindi, Tan-da-ni-a (Tanzania). Time calculations use the Africa/Dar_es_Salaam time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Lindi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 28 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+28 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 40 phút 54 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 34 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
05:55–06:24 / 17:55–18:23
Giờ xanh
05:33–05:41 / 18:37–18:45
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 268° T
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
384.880 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lindi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lindi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lindi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Dar_es_Salaam

Giới thiệu về Lindi

-9.5000, 38.5000

Bản đồ

Lindi is a region of Tan-da-ni-a (Tanzania), located in Châu Phi. The population of Lindi is 864.652 people.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Tan-da-ni-a (Tanzania)
Vùng Lindi
Largest city Lindi
ISO TZ / TZA
Dân số 864.652
TLD .tz
Tiền tệ TZS — Shilling
Tọa độ -9.5000, 38.5000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Lindi

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Kilwa Masoko Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Lindi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Liwale Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mbekenyera Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mingoyo Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mtama Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Nachingwea Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Nyangao Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Ruangwa Africa/Dar_es_Salaam (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tan-da-ni-a (Tanzania)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Babati Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Bagamoyo Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Bariadi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Dar es Salaam Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Geita Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Handeni Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kasulu Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Katoro Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kibaha Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mafinga Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Masasi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Morogoro Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Musoma Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Nzega Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Singida Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Sumbawanga Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Tunduma Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Ushirombo Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Uyovu Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Vikindu Africa/Dar_es_Salaam (—)—

Các quận và hạt của Lindi

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lindi?

Giờ địa phương hiện tại ở Lindi là —.

Lindi thuộc múi giờ nào?

Lindi sử dụng múi giờ Africa/Dar_es_Salaam.

Khi nào DST bắt đầu tại Lindi?

Lindi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Lindi?

Lindi không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Lindi belong to?

Lindi is a region of Tan-da-ni-a (Tanzania).

What is the population of Lindi?

The population of Lindi is 864.652 people.

Các tên thay thế của Lindi là gì?

Lindi còn được gọi là: Lindi, 린디주, Agbègbè Lindi, Lindin alue, Lindi piirkond, Lindi Region, Lindi reģions, Lindžio regionas, Mkoa wa Lindi, Regió de Lindi.

Thời gian hiện tại tại Lindi, Tan-da-ni-a (Tanzania)