Thời gian hiện tại tại Huyện Kyrenia, Síp

Cờ Síp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Huyện Kyrenia, Síp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Huyện Kyrenia, Síp Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Huyện Kyrenia

Đồng hồ trực tuyến — Huyện Kyrenia

Asia/Famagusta

Đồng hồ trực tuyến — Huyện Kyrenia

Huyện Kyrenia so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Huyện Kyrenia
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Huyện Kyrenia.
Huyện Kyrenia
00:00:00
Asia/Famagusta · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Huyện Kyrenia —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Huyện Kyrenia
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Huyện Kyrenia
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Huyện Kyrenia Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Huyện Kyrenia
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Huyện Kyrenia

Business hours and time difference: Huyện Kyrenia

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Huyện Kyrenia, Síp. Time calculations use the Asia/Famagusta time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Huyện Kyrenia

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 32 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−110 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 32 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 46 phút 35 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:13–06:50 / 16:10–16:46
Giờ xanh
05:47–05:57 / 17:03–17:13
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 104° ĐĐN ↓ 253° TTN
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.7 ng
Khoảng cách
391.844 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Huyện Kyrenia

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Huyện Kyrenia

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Huyện Kyrenia

35.2833, 33.2500

Bản đồ

Huyện Kyrenia is a region of Síp, located in Châu Âu. The population of Huyện Kyrenia is 62.158 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Síp
Vùng Huyện Kyrenia
Largest city Kyrenia
ISO CY / CYP
Dân số 62.158
TLD .cy
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 35.2833, 33.2500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Huyện Kyrenia

3 / 3
Thành phố ▲Thời gian
Kyrenia Asia/Famagusta (—)—
Lapta Asia/Famagusta (—)—
Prodromos Asia/Nicosia (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Síp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aglantzia Asia/Nicosia (—)—
Aradhippou Asia/Nicosia (—)—
Frénaros Asia/Famagusta (—)—
Géri Asia/Nicosia (—)—
Germasogeia Asia/Nicosia (—)—
Kiti, Cyprus Asia/Nicosia (—)—
Kolossi Asia/Nicosia (—)—
Lapta Asia/Famagusta (—)—
Larnaca Asia/Nicosia (—)—
Lefka Asia/Nicosia (—)—
Limassol Asia/Nicosia (—)—
Mouttagiáka Asia/Nicosia (—)—
Oroklini Asia/Nicosia (—)—
Pano Polemidya Asia/Nicosia (—)—
Paphos Asia/Nicosia (—)—
Paralímni Asia/Famagusta (—)—
Protaras Asia/Famagusta (—)—
Sotíra Asia/Nicosia (—)—
Trachóni Asia/Famagusta (—)—
Xylotymvou Asia/Nicosia (—)—

Các quận và hạt của Huyện Kyrenia

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Huyện Kyrenia?

Giờ địa phương hiện tại ở Huyện Kyrenia là —.

Huyện Kyrenia thuộc múi giờ nào?

Huyện Kyrenia sử dụng múi giờ Asia/Famagusta.

Khi nào DST bắt đầu tại Huyện Kyrenia?

Giờ mùa hè ở Huyện Kyrenia bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Huyện Kyrenia?

Giờ mùa hè ở Huyện Kyrenia kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Huyện Kyrenia belong to?

Huyện Kyrenia is a region of Síp.

What is the population of Huyện Kyrenia?

The population of Huyện Kyrenia is 62.158 people.

Các tên thay thế của Huyện Kyrenia là gì?

Huyện Kyrenia còn được gọi là: 키레니아 구, Girne İlçesi, Keryneia, Επαρχία Κερύνειας, Bezirk Kyrenia, Daerah Kyrenia, distretto di Kyrenia, districte de Kerínia, Districtul Kyrenia, Distrik Kyrenia.

Thời gian hiện tại tại Huyện Kyrenia, Síp