Thời gian hiện tại tại Kormakítis, Síp

Cờ Síp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kormakítis, Síp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kormakítis, Síp Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Kormakítis

Đồng hồ trực tuyến — Kormakítis

Asia/Famagusta

Đồng hồ trực tuyến — Kormakítis

Kormakítis so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kormakítis
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kormakítis.
Kormakítis
00:00:00
Asia/Famagusta · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kormakítis —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kormakítis
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kormakítis
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kormakítis Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kormakítis
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kormakítis

Business hours and time difference: Kormakítis

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Kormakítis, Síp. Time calculations use the Asia/Famagusta time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Kormakítis

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 58 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−123 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 32 phút 44 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 46 phút 16 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:02–06:37 / 16:25–17:00
Giờ xanh
05:36–05:46 / 17:16–17:26
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 81° Đ ↓ 291° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.9 ng
Khoảng cách
371.785 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kormakítis

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kormakítis

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Kormakítis

35.3424, 32.9785

Bản đồ

Kormakítis is a region of Síp, located in Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Síp
Vùng Kormakítis
ISO CY / CYP
TLD .cy
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 35.3424, 32.9785

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Síp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Akáki Asia/Nicosia (—)—
Athienou Asia/Nicosia (—)—
Ayia Napa Asia/Famagusta (—)—
Chloraka Asia/Nicosia (—)—
Égkomi Asia/Famagusta (—)—
Géri Asia/Nicosia (—)—
Geroskipou Municipality Asia/Nicosia (—)—
Káto Lakatámeia Asia/Nicosia (—)—
Lapta Asia/Famagusta (—)—
Lefka Asia/Nicosia (—)—
Livádia Asia/Nicosia (—)—
Mórfou Asia/Nicosia (—)—
Nicosia Asia/Nicosia (—)—
Ormideia Asia/Nicosia (—)—
Paphos Asia/Nicosia (—)—
Rizokárpaso Asia/Famagusta (—)—
Sotíra Asia/Nicosia (—)—
Tséri Asia/Nicosia (—)—
Xylofagou Asia/Nicosia (—)—
Ýpsonas Asia/Nicosia (—)—

Các quận và hạt của Keryneia

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kormakítis?

Giờ địa phương hiện tại ở Kormakítis là —.

Kormakítis thuộc múi giờ nào?

Kormakítis sử dụng múi giờ Asia/Famagusta.

Khi nào DST bắt đầu tại Kormakítis?

Giờ mùa hè ở Kormakítis bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Kormakítis?

Giờ mùa hè ở Kormakítis kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Kormakítis belong to?

Kormakítis is a region of Síp.

Các tên thay thế của Kormakítis là gì?

Kormakítis còn được gọi là: 2129, Kormakítis, Κορμακίτης.

Thời gian hiện tại tại Kormakítis, Síp