Thời gian hiện tại tại Khojaly, Azerbaijan
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Khojaly, Azerbaijan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Khojaly
Đồng hồ trực tuyến — Khojaly
Asia/Baku
Đồng hồ trực tuyến — Khojaly
Giới thiệu về Khojaly
Múi giờ
Asia/Baku
Quốc gia
Azerbaijan
Tọa độ
39.8333, 46.7500
Dân số
15.408
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Azerbaijan
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Ağcabǝdi Asia/Baku (—) | — |
| Agdam Asia/Baku (—) | — |
| Bakikhanov Asia/Baku (—) | — |
| Baku Asia/Baku (—) | — |
| Baladjary Asia/Baku (—) | — |
| Ganca Asia/Baku (—) | — |
| Göyçay Asia/Baku (—) | — |
| Lankaran Asia/Baku (—) | — |
| Lerik Asia/Baku (—) | — |
| Maştağa Asia/Baku (—) | — |
| Mingachevir Asia/Baku (—) | — |
| Nakhchivan Asia/Baku (—) | — |
| Qaraçuxur Asia/Baku (—) | — |
| Saatli Asia/Baku (—) | — |
| Şǝki Asia/Baku (—) | — |
| Sirvan Asia/Baku (—) | — |
| Sumqayit Asia/Baku (—) | — |
| Tovuz Asia/Baku (—) | — |
| Xirdalan Asia/Baku (—) | — |
| Yevlakh Asia/Baku (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Azerbaijan
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Binǝ Asia/Baku (—) | — |
| Ganca Asia/Baku (—) | — |
| Hacı Zeynalabdin Asia/Baku (—) | — |
| Hövsan Asia/Baku (—) | — |
| İsmayıllı Asia/Baku (—) | — |
| Kürdǝmir Asia/Baku (—) | — |
| Lökbatan Asia/Baku (—) | — |
| Maştağa Asia/Baku (—) | — |
| Mingachevir Asia/Baku (—) | — |
| Nakhchivan Asia/Baku (—) | — |
| Neftcala Asia/Baku (—) | — |
| Quba Asia/Baku (—) | — |
| Saatli Asia/Baku (—) | — |
| Sabirabad Asia/Baku (—) | — |
| Salyan Asia/Baku (—) | — |
| Şamaxı Asia/Baku (—) | — |
| Şǝmkir Asia/Baku (—) | — |
| Tovuz Asia/Baku (—) | — |
| Xirdalan Asia/Baku (—) | — |
| Zabrat Asia/Baku (—) | — |