Thời gian hiện tại tại Canton of St. Gallen, Thụy Sĩ

Cờ Thụy Sĩ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Canton of St. Gallen, Thụy Sĩ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Canton of St. Gallen

Đồng hồ trực tuyến — Canton of St. Gallen

Europe/Zurich

Đồng hồ trực tuyến — Canton of St. Gallen

Giới thiệu về Canton of St. Gallen

Múi giờ

Europe/Zurich

Quốc gia

Thụy Sĩ

Tọa độ

47.2500, 9.2500

Dân số

514.504

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thụy Sĩ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Basel Europe/Zurich (—)—
Bellinzona Europe/Zurich (—)—
Bern Europe/Zurich (—)—
Biel/Bienne Europe/Zurich (—)—
Chur Europe/Zurich (—)—
Fribourg Europe/Zurich (—)—
Geneva Europe/Zurich (—)—
Köniz Europe/Zurich (—)—
La Chaux-de-Fonds Europe/Zurich (—)—
Lausanne Europe/Zurich (—)—
Lucerne Europe/Zurich (—)—
Lugano Europe/Zurich (—)—
Rapperswil Europe/Zurich (—)—
Schaffhausen Europe/Zurich (—)—
Sion Europe/Zurich (—)—
St. Gallen Europe/Zurich (—)—
Thun Europe/Zurich (—)—
Uster Europe/Zurich (—)—
Winterthur Europe/Zurich (—)—
Zürich Europe/Zurich (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Sĩ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baar Europe/Zurich (—)—
Basel Europe/Zurich (—)—
Bulle Europe/Zurich (—)—
Carouge Europe/Zurich (—)—
Fribourg Europe/Zurich (—)—
Kreuzlingen Europe/Zurich (—)—
Lausanne Europe/Zurich (—)—
Lucerne Europe/Zurich (—)—
Lugano Europe/Zurich (—)—
Montreux Europe/Zurich (—)—
Olten Europe/Zurich (—)—
Rapperswil Europe/Zurich (—)—
Schaffhausen Europe/Zurich (—)—
Sion Europe/Zurich (—)—
Thun Europe/Zurich (—)—
Uster Europe/Zurich (—)—
Vevey Europe/Zurich (—)—
Wetzikon Europe/Zurich (—)—
Wil Europe/Zurich (—)—
Zürich Europe/Zurich (—)—

Mặt trời & Mặt trăng