Thời gian hiện tại tại Phúc Kiến, Trung Quốc
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Phúc Kiến, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Phúc Kiến
Đồng hồ trực tuyến — Phúc Kiến
Asia/Shanghai
Đồng hồ trực tuyến — Phúc Kiến
Giới thiệu về Phúc Kiến
Múi giờ
Asia/Shanghai
Quốc gia
Trung Quốc
Tọa độ
26.2500, 118.0000
Dân số
41.540.086
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bắc Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—) | — |
| Đông Hoản Asia/Shanghai (—) | — |
| Hàng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Hợp Phì Asia/Shanghai (—) | — |
| Nam Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Phật Sơn Asia/Shanghai (—) | — |
| Phố Đông Asia/Shanghai (—) | — |
| Quảng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Tây An Asia/Shanghai (—) | — |
| Thanh Đảo Asia/Shanghai (—) | — |
| Thành Đô Asia/Shanghai (—) | — |
| Thẩm Dương Asia/Shanghai (—) | — |
| Thâm Quyến Asia/Shanghai (—) | — |
| Thiên Tân Asia/Shanghai (—) | — |
| Thượng Hải Asia/Shanghai (—) | — |
| Tô Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Trùng Khánh Asia/Shanghai (—) | — |
| Vũ Hán Asia/Shanghai (—) | — |
| Wuzhong Asia/Shanghai (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bắc Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—) | — |
| Hạ Môn Asia/Shanghai (—) | — |
| Hải Khẩu Asia/Shanghai (—) | — |
| Hàng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Lan Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Lâm Nghi Asia/Shanghai (—) | — |
| Lüliang Asia/Shanghai (—) | — |
| Nam Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Nam Ninh Asia/Shanghai (—) | — |
| Ninh Ba Asia/Shanghai (—) | — |
| Phố Đông Asia/Shanghai (—) | — |
| Quảng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Quý Dương Asia/Shanghai (—) | — |
| Sán Đầu Asia/Shanghai (—) | — |
| Thanh Đảo Asia/Shanghai (—) | — |
| Trung Sơn Asia/Shanghai (—) | — |
| Ürümqi Asia/Urumqi (—) | — |
| Vũ Hán Asia/Shanghai (—) | — |
| Wuzhong Asia/Shanghai (—) | — |