Thời gian hiện tại tại Tam Minh, Trung Hoa

Cờ Trung Hoa

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tam Minh, Phúc Kiến, Trung Hoa, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Tam Minh, Trung Hoa

Đồng hồ trực tuyến — Tam Minh

Asia/Shanghai

Đồng hồ trực tuyến — Tam Minh

Tam Minh so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tam Minh
--:--:--
Asia/Shanghai · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tam Minh Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Tam Minh, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tam Minh
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tam Minh
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tam Minh Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tam Minh
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tam Minh

Mặt trời mọc và lặn tại Tam Minh

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 46 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 47 phút 9 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 29 phút 43 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
05:18–05:52 / 18:31–19:05
Blue hour
04:52–05:02 / 19:21–19:31
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 245° WSW
Độ chiếu sáng
80%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.4 ng
Khoảng cách
402.184 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tam Minh

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tam Minh

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tam Minh, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Shanghai

Giới thiệu về Tam Minh, Trung Hoa

26.2486, 117.6186

Bản đồ

Tam Minh là một trong các thành phố của Trung Hoa, nằm ở Châu Á. Dân số của Tam Minh là 602.166 người, chiếm khoảng ~0.04% tổng dân số của Trung Hoa.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Hoa
Thành phố Tam Minh
ISO CN / CHN
Dân số 602.166
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 26.2486, 117.6186

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Hoa

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—)
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)
Phố Đông Asia/Shanghai (—)
Quảng Châu Asia/Shanghai (—)
Tây An Asia/Shanghai (—)
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)
Thành Đô Asia/Shanghai (—)
Thẩm Dương Asia/Shanghai (—)
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)
Tô Châu Asia/Shanghai (—)
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)
Wuzhong Asia/Shanghai (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Hoa

20 / 20
Thành phố Thời gian
An Sơn Asia/Shanghai (—)
Bole Asia/Shanghai (—)
Dương Tuyền Asia/Shanghai (—)
Đạt Châu Asia/Shanghai (—)
Hà Trạch Asia/Shanghai (—)
Hạc Bích Asia/Shanghai (—)
Haidong Asia/Shanghai (—)
Hotan Asia/Urumqi (—)
Huanren Asia/Shanghai (—)
Liaolan Asia/Shanghai (—)
Nancun Asia/Shanghai (—)
Nhật Chiếu Asia/Shanghai (—)
Qionghu Asia/Shanghai (—)
Tangjiazhuang Asia/Shanghai (—)
Tantou Asia/Shanghai (—)
Tân Châu Asia/Shanghai (—)
Triều Châu Asia/Shanghai (—)
Tuy Hóa Asia/Shanghai (—)
Xuhui Asia/Shanghai (—)
Zhoucheng Asia/Shanghai (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tam Minh?

Giờ địa phương hiện tại tại Tam Minh được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Tam Minh thuộc múi giờ nào?

Tam Minh sử dụng múi giờ Asia/Shanghai.

Khi nào DST bắt đầu tại Tam Minh?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Tam Minh?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Tam Minh là gì?

Tam Minh còn được gọi là: 三明市, 싼밍 시, CNSMS, Sam-bêng-chhī, Sâm-mìn-sṳ, Săng-mìng, San-ming, Sanming, San-ming-hsien, San-ming-shih, San-yüan, San-yüan-hsien, Senming shehiri, SQJ, Tam Minh, Санминг, Саньмин, سانمنگ, سانمینگ, 三明.