Thời gian hiện tại tại Fuqing, Trung Hoa

Cờ Trung Hoa

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Fuqing, Phúc Kiến, Trung Hoa, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Fuqing, Trung Hoa

Đồng hồ trực tuyến — Fuqing

Asia/Shanghai

Đồng hồ trực tuyến — Fuqing

Fuqing so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Fuqing
--:--:--
Asia/Shanghai · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Fuqing Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Fuqing, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Fuqing
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Fuqing
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Fuqing Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Fuqing
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Fuqing

Mặt trời mọc và lặn tại Fuqing

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 44 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−9 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 44 phút 49 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 31 phút 57 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
05:13–05:46 / 18:24–18:57
Blue hour
04:47–04:57 / 19:13–19:23
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 112° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
87%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.3 ng
Khoảng cách
404.429 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Fuqing

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Fuqing

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Fuqing, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Shanghai

Giới thiệu về Fuqing, Trung Hoa

25.7294, 119.3747

Bản đồ

Fuqing là một trong các thành phố của Trung Hoa, nằm ở Châu Á. Dân số của Fuqing là 67.397 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Trung Hoa.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Hoa
Thành phố Fuqing
ISO CN / CHN
Dân số 67.397
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 25.7294, 119.3747

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Hoa

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—)
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)
Phố Đông Asia/Shanghai (—)
Quảng Châu Asia/Shanghai (—)
Tây An Asia/Shanghai (—)
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)
Thành Đô Asia/Shanghai (—)
Thẩm Dương Asia/Shanghai (—)
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)
Tô Châu Asia/Shanghai (—)
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)
Wuzhong Asia/Shanghai (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Hoa

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bao Đầu Asia/Shanghai (—)
Caohe Asia/Shanghai (—)
Daxing’anling Asia/Shanghai (—)
Genhe Asia/Shanghai (—)
Hengshan Asia/Shanghai (—)
Honghe Asia/Shanghai (—)
Huankou Asia/Shanghai (—)
Lan Châu Asia/Shanghai (—)
Lianghu Asia/Shanghai (—)
Long Nham Asia/Shanghai (—)
Nanpiao Asia/Shanghai (—)
Ningyang Asia/Shanghai (—)
Phúc Châu Asia/Shanghai (—)
Taishing Asia/Shanghai (—)
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)
Xinmin Asia/Shanghai (—)
Yingshang Chengguanzhen Asia/Shanghai (—)
Zhangzhai Asia/Shanghai (—)
Zhaobaoshan Asia/Shanghai (—)
Zhujiajiao Asia/Shanghai (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Fuqing?

Giờ địa phương hiện tại tại Fuqing được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Fuqing thuộc múi giờ nào?

Fuqing sử dụng múi giờ Asia/Shanghai.

Khi nào DST bắt đầu tại Fuqing?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Fuqing?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Fuqing là gì?

Fuqing còn được gọi là: CNFQG, Fu-ch’ing, Fu-ch’ing-hsien, Fu-ch’ing-hsien-ch’eng, Fuqing, Futsing, Putsinghsien, Rongcheng, Фуцинь, 福清.