Thời gian hiện tại tại Diekirch, Luxembourg

Cờ Luxembourg

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Diekirch, Luxembourg, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Diekirch, Luxembourg Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Diekirch

Đồng hồ trực tuyến — Diekirch

Europe/Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Diekirch

Diekirch so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Diekirch
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Diekirch.
Diekirch
00:00:00
Europe/Luxembourg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Diekirch —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Diekirch
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Diekirch
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Diekirch Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Diekirch
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Diekirch

Business hours and time difference: Diekirch

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Diekirch, Luxembourg. Time calculations use the Europe/Luxembourg time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Diekirch

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 8 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−209 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 20 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 5 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
07:14–08:00 / 16:37–17:23
Giờ xanh
06:41–06:54 / 17:43–17:56
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 69° ĐĐB ↓ 306° TB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.1 ng
Khoảng cách
367.938 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Diekirch

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Diekirch

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Diekirch

49.8616, 6.1475

Bản đồ

Diekirch is a region of Luxembourg, located in Châu Âu. The population of Diekirch is 35.764 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Luxembourg
Vùng Diekirch
Largest city Diekirch
ISO LU / LUX
Dân số 35.764
TLD .lu
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.8616, 6.1475

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Diekirch

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bettendorf Europe/Luxembourg (—)—
Bourscheid Europe/Luxembourg (—)—
Burden Europe/Luxembourg (—)—
Diekirch Europe/Luxembourg (—)—
Ermsdorf Europe/Luxembourg (—)—
Erpeldange Europe/Luxembourg (—)—
Ettelbruck Europe/Luxembourg (—)—
Gilsdorf Europe/Luxembourg (—)—
Ingeldorf Europe/Luxembourg (—)—
Lipperscheid Europe/Luxembourg (—)—
Medernach Europe/Luxembourg (—)—
Mertzig Europe/Luxembourg (—)—
Michelau Europe/Luxembourg (—)—
Moestroff Europe/Luxembourg (—)—
Niederfeulen Europe/Luxembourg (—)—
Oberfeulen Europe/Luxembourg (—)—
Reisdorf Europe/Luxembourg (—)—
Schieren Europe/Luxembourg (—)—
Stegen Europe/Luxembourg (—)—
Warken Europe/Luxembourg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Diekirch

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Bettel Europe/Luxembourg (—)—
Bigelbach Europe/Luxembourg (—)—
Eppeldorf Europe/Luxembourg (—)—
Folkendange Europe/Luxembourg (—)—
Goebelsmuhle Europe/Luxembourg (—)—
Hoesdorf Europe/Luxembourg (—)—
Schlindermanderscheid Europe/Luxembourg (—)—
Wallendorf-Pont Europe/Luxembourg (—)—
Welscheid Europe/Luxembourg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Luxembourg

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alzingen Europe/Luxembourg (—)—
Beggen Europe/Luxembourg (—)—
Belvaux Europe/Luxembourg (—)—
Bettembourg Europe/Luxembourg (—)—
Echternach Europe/Luxembourg (—)—
Eischen Europe/Luxembourg (—)—
Esch-sur-Alzette Europe/Luxembourg (—)—
Ettelbruck Europe/Luxembourg (—)—
Fentange Europe/Luxembourg (—)—
Grevenmacher Europe/Luxembourg (—)—
Howald Europe/Luxembourg (—)—
Itzig Europe/Luxembourg (—)—
Mamer Europe/Luxembourg (—)—
Rollingen Europe/Luxembourg (—)—
Sandweiler Europe/Luxembourg (—)—
Sanem Europe/Luxembourg (—)—
Steinfort Europe/Luxembourg (—)—
Strassen Europe/Luxembourg (—)—
Tétange Europe/Luxembourg (—)—
Wasserbillig Europe/Luxembourg (—)—

Các quận và hạt của Diekirch

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Diekirch?

Giờ địa phương hiện tại ở Diekirch là —.

Diekirch thuộc múi giờ nào?

Diekirch sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg.

Khi nào DST bắt đầu tại Diekirch?

Giờ mùa hè ở Diekirch bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Diekirch?

Giờ mùa hè ở Diekirch kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Diekirch belong to?

Diekirch is a region of Luxembourg.

What is the population of Diekirch?

The population of Diekirch is 35.764 people.

Các tên thay thế của Diekirch là gì?

Diekirch còn được gọi là: Canton de Diekirch, Diekirch, Diekirx, Dikirx, Dikrech, Kanton Diekirch, Kanton Dikrech, Дикирх, دی‌کیرخ, ዲይኪርክ.

Thời gian hiện tại tại Diekirch, Luxembourg