Thời gian hiện tại tại Medernach, Luxembourg

Cờ Luxembourg

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Medernach, Diekirch, Luxembourg, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Medernach, Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Medernach

Europe/Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Medernach

Medernach so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Medernach
00:00:00
Europe/Luxembourg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Medernach Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Medernach, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Medernach
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Medernach
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Medernach Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Medernach
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Medernach

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Medernach

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Medernach, Luxembourg. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Medernach

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 31 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−155 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 20 phút 20 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 6 phút 8 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 57° ĐĐB ↓ 302° TTB
Giờ vàng
05:55–06:43 / 20:39–21:26
Giờ xanh
05:15–05:31 / 21:50–22:06
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 134° ĐN ↓ 223° TN
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
11.0 ng
Khoảng cách
405.499 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Medernach

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Medernach

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Medernach

Cần điều chỉnh sau 93 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Medernach, Luxembourg

49.8096, 6.2152

Bản đồ

Medernach là một trong các thành phố của Luxembourg, nằm ở Châu Âu. Dân số của Medernach là 907 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Luxembourg
Thành phố Medernach
ISO LU / LUX
Dân số 907
TLD .lu
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.8096, 6.2152

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Luxembourg

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belvaux Europe/Luxembourg (—)
Bertrange Europe/Luxembourg (—)
Bettembourg Europe/Luxembourg (—)
Diekirch Europe/Luxembourg (—)
Differdange Europe/Luxembourg (—)
Dudelange Europe/Luxembourg (—)
Esch-sur-Alzette Europe/Luxembourg (—)
Ettelbruck Europe/Luxembourg (—)
Grevenmacher Europe/Luxembourg (—)
Howald Europe/Luxembourg (—)
Luxembourg Europe/Luxembourg (—)
Mamer Europe/Luxembourg (—)
Pétange Europe/Luxembourg (—)
Rodange Europe/Luxembourg (—)
Schengen Europe/Luxembourg (—)
Schifflange Europe/Luxembourg (—)
Soleuvre Europe/Luxembourg (—)
Strassen Europe/Luxembourg (—)
Walferdange Europe/Luxembourg (—)
Wiltz Europe/Luxembourg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Luxembourg

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bascharage Europe/Luxembourg (—)
Béreldange Europe/Luxembourg (—)
Bissen Europe/Luxembourg (—)
Bridel Europe/Luxembourg (—)
Dudelange Europe/Luxembourg (—)
Eischen Europe/Luxembourg (—)
Fentange Europe/Luxembourg (—)
Hautcharage Europe/Luxembourg (—)
Helmsange Europe/Luxembourg (—)
Hesperange Europe/Luxembourg (—)
Howald Europe/Luxembourg (—)
Kayl Europe/Luxembourg (—)
Mamer Europe/Luxembourg (—)
Mersch Europe/Luxembourg (—)
Mondorf-les-Bains Europe/Luxembourg (—)
Rollingen Europe/Luxembourg (—)
Schifflange Europe/Luxembourg (—)
Steinfort Europe/Luxembourg (—)
Vianden Europe/Luxembourg (—)
Wiltz Europe/Luxembourg (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Medernach?

Giờ địa phương hiện tại ở Medernach là —.

Medernach thuộc múi giờ nào?

Medernach sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg.

Khi nào DST bắt đầu tại Medernach?

Giờ mùa hè ở Medernach bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Medernach?

Giờ mùa hè ở Medernach kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Medernach là gì?

Medernach còn được gọi là: Medernach.