Thời gian hiện tại tại Tỉnh Dhofar, Oman
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tỉnh Dhofar, Oman, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Tỉnh Dhofar
Đồng hồ trực tuyến — Tỉnh Dhofar
Asia/Muscat
Đồng hồ trực tuyến — Tỉnh Dhofar
Giới thiệu về Tỉnh Dhofar
Múi giờ
Asia/Muscat
Quốc gia
Oman
Tọa độ
18.4833, 54.1833
Dân số
408.419
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Oman
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Al Khābūrah Asia/Muscat (—) | — |
| As Suwayq Asia/Muscat (—) | — |
| Bahlā’ Asia/Muscat (—) | — |
| Bawshar Asia/Muscat (—) | — |
| Buraimi Asia/Muscat (—) | — |
| Ibri Asia/Muscat (—) | — |
| Izkī Asia/Muscat (—) | — |
| Liwá Asia/Muscat (—) | — |
| Muscat Asia/Muscat (—) | — |
| Nizwa Asia/Muscat (—) | — |
| Qurayyāt Asia/Muscat (—) | — |
| Rustaq Asia/Muscat (—) | — |
| Saham Asia/Muscat (—) | — |
| Salalah Asia/Muscat (—) | — |
| Samā’il Asia/Muscat (—) | — |
| Seeb Asia/Muscat (—) | — |
| Shināş Asia/Muscat (—) | — |
| Sohar Asia/Muscat (—) | — |
| Sufālat Samā’il Asia/Muscat (—) | — |
| Sur Asia/Muscat (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Oman
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Al Khābūrah Asia/Muscat (—) | — |
| Al Māzim Asia/Muscat (—) | — |
| Al Wadan Asia/Dubai (—) | — |
| As Suwayq Asia/Muscat (—) | — |
| Badīyah Asia/Muscat (—) | — |
| Bahlā’ Asia/Muscat (—) | — |
| Bawshar Asia/Muscat (—) | — |
| Bidbid Asia/Muscat (—) | — |
| Hayma' Asia/Muscat (—) | — |
| Ibri Asia/Muscat (—) | — |
| Izkī Asia/Muscat (—) | — |
| Khasab Asia/Muscat (—) | — |
| Liwá Asia/Muscat (—) | — |
| Qurayyāt Asia/Muscat (—) | — |
| Rustaq Asia/Muscat (—) | — |
| Salalah Asia/Muscat (—) | — |
| Samā’il Asia/Muscat (—) | — |
| Shināş Asia/Muscat (—) | — |
| Sohar Asia/Muscat (—) | — |
| Sufālat Samā’il Asia/Muscat (—) | — |