Thời gian hiện tại tại Muscat, Oman

Cờ Oman

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Muscat, Muscat, Oman, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Muscat, Oman

Đồng hồ trực tuyến — Muscat

Asia/Muscat

Đồng hồ trực tuyến — Muscat

Muscat so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Muscat
00:00:00
Asia/Muscat · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Muscat Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Muscat, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Muscat
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Muscat
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Muscat Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Muscat
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Muscat

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Muscat

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Muscat, Oman. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Muscat và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Muscat

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 24 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−45 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 35 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 40 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 67° ĐĐB ↓ 293° TTB
Giờ vàng
05:30–06:02 / 18:22–18:54
Giờ xanh
05:05–05:15 / 19:09–19:19
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 93° Đ ↓ 264° T
Độ chiếu sáng
29%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.3 ng
Khoảng cách
384.225 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Muscat

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Muscat

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Muscat, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Muscat

Giới thiệu về Muscat, Oman

23.5841, 58.4078

Bản đồ

Muscat là thủ đô của Oman, nằm ở Châu Á. Dân số của Muscat là 797.000 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Oman
Thành phố Muscat
ISO OM / OMN
Dân số 797.000
TLD .om
Tiền tệ OMR — Rial
Tọa độ 23.5841, 58.4078

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Oman

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Khābūrah Asia/Muscat (—)
As Suwayq Asia/Muscat (—)
Bahlā’ Asia/Muscat (—)
Bawshar Asia/Muscat (—)
Buraimi Asia/Muscat (—)
Ibri Asia/Muscat (—)
Izkī Asia/Muscat (—)
Liwá Asia/Muscat (—)
Muscat Asia/Muscat (—)
Nizwa Asia/Muscat (—)
Qurayyāt Asia/Muscat (—)
Rustaq Asia/Muscat (—)
Saham Asia/Muscat (—)
Salalah Asia/Muscat (—)
Samā’il Asia/Muscat (—)
Seeb Asia/Muscat (—)
Shināş Asia/Muscat (—)
Sohar Asia/Muscat (—)
Sufālat Samā’il Asia/Muscat (—)
Sur Asia/Muscat (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Oman

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Khābūrah Asia/Muscat (—)
Al Māzim Asia/Muscat (—)
Al Qābil Asia/Muscat (—)
Al Wadan Asia/Dubai (—)
As Suwayq Asia/Muscat (—)
Badīyah Asia/Muscat (—)
Bahlā’ Asia/Muscat (—)
Buraimi Asia/Muscat (—)
Dib Dibba Asia/Muscat (—)
Ibra' Asia/Muscat (—)
Khasab Asia/Muscat (—)
Liwá Asia/Muscat (—)
Madḩā’ al Jadīdah Asia/Muscat (—)
Nizwa Asia/Muscat (—)
Rustaq Asia/Muscat (—)
Seeb Asia/Muscat (—)
Shināş Asia/Muscat (—)
Sohar Asia/Muscat (—)
Sufālat Samā’il Asia/Muscat (—)
Thamarīt Asia/Muscat (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Muscat?

Giờ địa phương hiện tại ở Muscat là —.

Muscat thuộc múi giờ nào?

Muscat sử dụng múi giờ Asia/Muscat.

Khi nào DST bắt đầu tại Muscat?

Muscat không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Muscat?

Muscat không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Muscat là gì?

Muscat còn được gọi là: 무스카트, Mascat, Mascate, Maskat, Mäskat, Maskata, Maskatas, Maskate, Maskato, Masqat, Masqaţ, Masqaṭ, Masquat, Maszkat, Muscat, Muskat, Múskat, Μουσκάτ, Маскат, Масқат, Мускат, მასკატი, Մասկատ, מסקט, مسقط, مسقط، عمان, مەسقەت, مۇسكات, መስከት, मस्कत, मस्क़त, মাস্কাট, ਮਸਕਟ, ମସ୍କଟ, மஸ்கத், మస్కట్, മസ്കറ്റ്, มัสกัต, མི་སི་ཁ་ཁྲི།, マスカット, 馬斯喀特, 马斯喀特.