Thời gian hiện tại tại Buraimi, Oman

Cờ Oman

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Buraimi, Buraimi, Oman, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Buraimi, Oman

Đồng hồ trực tuyến — Buraimi

Asia/Muscat

Đồng hồ trực tuyến — Buraimi

Buraimi so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Buraimi
--:--:--
Asia/Muscat · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Buraimi Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Buraimi, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Buraimi
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Buraimi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Buraimi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Buraimi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Buraimi

Mặt trời mọc và lặn tại Buraimi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 37 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 38 phút 20 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 38 phút 13 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
05:30–06:03 / 18:35–19:08
Blue hour
05:05–05:15 / 19:24–19:34
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 117° ESE ↓ 240° WSW
Độ chiếu sáng
94%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.4 ng
Khoảng cách
405.897 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Buraimi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Buraimi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Buraimi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Muscat

Giới thiệu về Buraimi, Oman

24.2509, 55.7931

Bản đồ

Buraimi là một trong các thành phố của Oman, nằm ở Châu Á. Dân số của Buraimi là 73.670 người, chiếm khoảng ~1.5% tổng dân số của Oman.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Oman
Thành phố Buraimi
ISO OM / OMN
Dân số 73.670
TLD .om
Tiền tệ OMR — Rial
Tọa độ 24.2509, 55.7931

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Oman

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Khābūrah Asia/Muscat (—)
As Suwayq Asia/Muscat (—)
Bahlā’ Asia/Muscat (—)
Bawshar Asia/Muscat (—)
Buraimi Asia/Muscat (—)
Ibri Asia/Muscat (—)
Izkī Asia/Muscat (—)
Liwá Asia/Muscat (—)
Muscat Asia/Muscat (—)
Nizwa Asia/Muscat (—)
Qurayyāt Asia/Muscat (—)
Rustaq Asia/Muscat (—)
Saham Asia/Muscat (—)
Salalah Asia/Muscat (—)
Samā’il Asia/Muscat (—)
Seeb Asia/Muscat (—)
Shināş Asia/Muscat (—)
Sohar Asia/Muscat (—)
Sufālat Samā’il Asia/Muscat (—)
Sur Asia/Muscat (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Oman

14 / 14
Thành phố Thời gian
As Suwayq Asia/Muscat (—)
Bawshar Asia/Muscat (—)
Buraimi Asia/Muscat (—)
Ibri Asia/Muscat (—)
Muscat Asia/Muscat (—)
Nizwa Asia/Muscat (—)
Qurayyāt Asia/Muscat (—)
Rustaq Asia/Muscat (—)
Saham Asia/Muscat (—)
Salalah Asia/Muscat (—)
Samā’il Asia/Muscat (—)
Seeb Asia/Muscat (—)
Sohar Asia/Muscat (—)
Sur Asia/Muscat (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Buraimi?

Giờ địa phương hiện tại tại Buraimi được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Buraimi thuộc múi giờ nào?

Buraimi sử dụng múi giờ Asia/Muscat.

Khi nào DST bắt đầu tại Buraimi?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Buraimi?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Buraimi là gì?

Buraimi còn được gọi là: Al Buraimi, Al Buraymi, Al Buraymī, Baraimi, Bireimi, Buraimi, Burami, Buraymi, OMRMB, RMB, Аль-Бурайми, Әл-Бурайми, البريمي, البریمی, አል ቡራይሚ, अल बुरैमी, আল বুরাইমি, ਅਲ ਬੁਰੈਮੀ, アルブライミ.