Thời gian hiện tại tại Samā’il, Oman

Cờ Oman

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Samā’il, Tỉnh Ad Dakhiliyah, Oman, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Samā’il, Tỉnh Ad Dakhiliyah, Oman Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Samā’il, Oman

Đồng hồ trực tuyến — Samā’il

Asia/Muscat

Đồng hồ trực tuyến — Samā’il

Samā’il so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Samā’il
--:--:--
Asia/Muscat · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Samā’il Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Samā’il, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Samā’il
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Samā’il
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Samā’il Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Samā’il
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Samā’il

Mặt trời mọc và lặn tại Samā’il

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 34 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−4 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 34 phút 14 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 42 phút 9 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
05:23–05:56 / 18:24–18:57
Blue hour
04:58–05:08 / 19:13–19:22
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.579 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Samā’il

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Samā’il

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Samā’il, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Muscat

Giới thiệu về Samā’il, Oman

23.2984, 57.9531

Bản đồ

Samā’il là một trong các thành phố của Oman, nằm ở Châu Á. Dân số của Samā’il là 80.538 người, chiếm khoảng ~1.7% tổng dân số của Oman.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Oman
Thành phố Samā’il
ISO OM / OMN
Dân số 80.538
TLD .om
Tiền tệ OMR — Rial
Tọa độ 23.2984, 57.9531

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Oman

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Khābūrah Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
As Suwayq Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Bahlā’ Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Bawshar Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Buraimi Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Ibri Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Izkī Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Liwá Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Muscat Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Nizwa Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Qurayyāt Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Rustaq Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Saham Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Salalah Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Samā’il Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Seeb Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Shināş Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Sohar Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Sufālat Samā’il Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Sur Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Oman

14 / 14
Thành phố Thời gian
As Suwayq Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Bawshar Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Buraimi Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Ibri Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Muscat Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Nizwa Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Qurayyāt Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Rustaq Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Saham Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Salalah Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Samā’il Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Seeb Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Sohar Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31
Sur Asia/Muscat (UTC+4)04:55:31

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Samā’il?

Giờ địa phương hiện tại tại Samā’il được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Samā’il thuộc múi giờ nào?

Samā’il sử dụng múi giờ Asia/Muscat.

Khi nào DST bắt đầu tại Samā’il?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Samā’il?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Samā’il là gì?

Samā’il còn được gọi là: Samā’il, Sumayil, سمائل.