Thời gian hiện tại tại Pwani, Tan-da-ni-a (Tanzania)

Cờ Tan-da-ni-a (Tanzania)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Pwani, Tan-da-ni-a (Tanzania), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Pwani, Tan-da-ni-a (Tanzania) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Pwani

Đồng hồ trực tuyến — Pwani

Africa/Dar_es_Salaam

Đồng hồ trực tuyến — Pwani

Pwani so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Pwani
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Pwani.
Pwani
00:00:00
Africa/Dar_es_Salaam · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Pwani —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Pwani
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Pwani
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Pwani Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Pwani
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Pwani

Business hours and time difference: Pwani

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Pwani, Tan-da-ni-a (Tanzania). Time calculations use the Africa/Dar_es_Salaam time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Pwani

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 20 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+23 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 32 phút 51 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 42 phút 7 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
05:58–06:26 / 17:50–18:18
Giờ xanh
05:36–05:45 / 18:31–18:40
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.2 ng
Khoảng cách
364.490 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Pwani

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Pwani

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Pwani, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Dar_es_Salaam

Giới thiệu về Pwani

-7.2500, 38.8333

Bản đồ

Pwani is a region of Tan-da-ni-a (Tanzania), located in Châu Phi. The population of Pwani is 1.098.668 people.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Tan-da-ni-a (Tanzania)
Vùng Pwani
Largest city Kibaha
ISO TZ / TZA
Dân số 1.098.668
TLD .tz
Tiền tệ TZS — Shilling
Tọa độ -7.2500, 38.8333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pwani

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Bagamoyo Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Bungu Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Chalinze Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Ikwiriri Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kibaha Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kibiti Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kilindoni Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kisarawe Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Lugoba Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Maneromango Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mapinga Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mbumi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mkuranga Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mlandizi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mvomero Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mwandege Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Utete Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Vikindu Africa/Dar_es_Salaam (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tan-da-ni-a (Tanzania)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arusha Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Bagamoyo Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Bunda Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Buseresere Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Geita Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Korogwe Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mafinga Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Masasi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mbeya Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Morogoro Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Moshi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mpanda Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Njombe Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Sengerema Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Singida Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Songea Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Sumbawanga Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Tabora Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Uyovu Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Zanzibar Africa/Dar_es_Salaam (—)—

Các quận và hạt của Pwani

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Pwani?

Giờ địa phương hiện tại ở Pwani là —.

Pwani thuộc múi giờ nào?

Pwani sử dụng múi giờ Africa/Dar_es_Salaam.

Khi nào DST bắt đầu tại Pwani?

Pwani không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Pwani?

Pwani không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Pwani belong to?

Pwani is a region of Tan-da-ni-a (Tanzania).

What is the population of Pwani?

The population of Pwani is 1.098.668 people.

Các tên thay thế của Pwani là gì?

Pwani còn được gọi là: Pwani, 프와니주, Agbègbè Pwani, Coast, Coast Region, Mkoa wa Pwani, Pvanio regionas, Pvani reģions, Pwanin alue, Pwani piirkond.

Thời gian hiện tại tại Pwani, Tan-da-ni-a (Tanzania)