Thời gian hiện tại tại City of Zagreb, Croatia
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại City of Zagreb, Croatia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — City of Zagreb
Đồng hồ trực tuyến — City of Zagreb
Europe/Zagreb
Đồng hồ trực tuyến — City of Zagreb
Giới thiệu về City of Zagreb
Múi giờ
Europe/Zagreb
Quốc gia
Croatia
Tọa độ
45.8131, 15.9773
Dân số
767.131
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Croatia
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bjelovar Europe/Zagreb (—) | — |
| Dubrovnik Europe/Zagreb (—) | — |
| Karlovac Europe/Zagreb (—) | — |
| Koprivnica Europe/Zagreb (—) | — |
| Osijek Europe/Zagreb (—) | — |
| Pula Europe/Zagreb (—) | — |
| Rijeka Europe/Zagreb (—) | — |
| Sesvete Europe/Zagreb (—) | — |
| Šibenik Europe/Zagreb (—) | — |
| Sisak Europe/Zagreb (—) | — |
| Slavonski Brod Europe/Zagreb (—) | — |
| Solin Europe/Zagreb (—) | — |
| Split Europe/Zagreb (—) | — |
| Varaždin Europe/Zagreb (—) | — |
| Velika Gorica Europe/Zagreb (—) | — |
| Vinkovci Europe/Zagreb (—) | — |
| Vukovar Europe/Zagreb (—) | — |
| Zadar Europe/Zagreb (—) | — |
| Zagreb Europe/Zagreb (—) | — |
| Zaprešić Europe/Zagreb (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Croatia
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bjelovar Europe/Zagreb (—) | — |
| Dubrovnik Europe/Zagreb (—) | — |
| Ivanić-Grad Europe/Zagreb (—) | — |
| Karlovac Europe/Zagreb (—) | — |
| Knin Europe/Zagreb (—) | — |
| Našice Europe/Zagreb (—) | — |
| Ogulin Europe/Zagreb (—) | — |
| Požega Europe/Zagreb (—) | — |
| Pula Europe/Zagreb (—) | — |
| Rijeka Europe/Zagreb (—) | — |
| Rovinj Europe/Zagreb (—) | — |
| Sesvete Europe/Zagreb (—) | — |
| Šibenik Europe/Zagreb (—) | — |
| Sinj Europe/Zagreb (—) | — |
| Split Europe/Zagreb (—) | — |
| Trogir Europe/Zagreb (—) | — |
| Vinkovci Europe/Zagreb (—) | — |
| Virovitica Europe/Zagreb (—) | — |
| Vodice Europe/Zagreb (—) | — |
| Vukovar Europe/Zagreb (—) | — |