Thời gian hiện tại tại Šibenik, Crô-a-ti-a (Croatia)

Cờ Crô-a-ti-a (Croatia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Šibenik, Šibenik-Knin County, Crô-a-ti-a (Croatia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Šibenik, Crô-a-ti-a (Croatia)

Đồng hồ trực tuyến — Šibenik

Europe/Zagreb

Đồng hồ trực tuyến — Šibenik

Šibenik so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Šibenik
--:--:--
Europe/Zagreb · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Šibenik Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Šibenik, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Šibenik
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Šibenik
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Šibenik Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Šibenik
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Šibenik

Mặt trời mọc và lặn tại Šibenik

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 26 phút 40 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−15 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 27 phút 15 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 55 phút 6 giây
Sun azimuth
↑ 56° NE ↓ 304° NW
Golden hour
05:15–05:59 / 19:58–20:42
Blue hour
04:39–04:53 / 21:04–21:18
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 114° ESE ↓ 238° WSW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.7 ng
Khoảng cách
402.834 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Šibenik

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Šibenik

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Šibenik

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Šibenik, Crô-a-ti-a (Croatia)

43.7343, 15.8942

Bản đồ

Šibenik là một trong các thành phố của Crô-a-ti-a (Croatia), nằm ở Châu Âu. Dân số của Šibenik là 31.115 người, chiếm khoảng ~0.8% tổng dân số của Crô-a-ti-a (Croatia).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Crô-a-ti-a (Croatia)
Thành phố Šibenik
ISO HR / HRV
Dân số 31.115
TLD .hr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 43.7343, 15.8942

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Crô-a-ti-a (Croatia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bjelovar Europe/Zagreb (—)
Dubrovnik Europe/Zagreb (—)
Karlovac Europe/Zagreb (—)
Koprivnica Europe/Zagreb (—)
Osijek Europe/Zagreb (—)
Pula Europe/Zagreb (—)
Rijeka Europe/Zagreb (—)
Sesvete Europe/Zagreb (—)
Šibenik Europe/Zagreb (—)
Sisak Europe/Zagreb (—)
Slavonski Brod Europe/Zagreb (—)
Solin Europe/Zagreb (—)
Split Europe/Zagreb (—)
Varaždin Europe/Zagreb (—)
Velika Gorica Europe/Zagreb (—)
Vinkovci Europe/Zagreb (—)
Vukovar Europe/Zagreb (—)
Zadar Europe/Zagreb (—)
Zagreb Europe/Zagreb (—)
Zaprešić Europe/Zagreb (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Crô-a-ti-a (Croatia)

5 / 5
Thành phố Thời gian
Osijek Europe/Zagreb (—)
Rijeka Europe/Zagreb (—)
Split Europe/Zagreb (—)
Zadar Europe/Zagreb (—)
Zagreb Europe/Zagreb (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Šibenik?

Giờ địa phương hiện tại tại Šibenik được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Šibenik thuộc múi giờ nào?

Šibenik sử dụng múi giờ Europe/Zagreb.

Khi nào DST bắt đầu tại Šibenik?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Šibenik?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Šibenik là gì?

Šibenik còn được gọi là: Šibenik, Шибеник, 시베니크, HRSIB, Sebenico, Sebenicum, Shibeniku, Sibenik, Şibenik, Šibenikas, Sibenning, Szebenikó, Szybenik, שיבניק, سیبنیک, شيبينيك, شیبێنیک, シベニク, 希贝尼克.