Thời gian hiện tại tại Vukovar, Crô-a-ti-a (Croatia)

Cờ Crô-a-ti-a (Croatia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vukovar, Vukovar-Srijem County, Crô-a-ti-a (Croatia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Vukovar, Crô-a-ti-a (Croatia)

Đồng hồ trực tuyến — Vukovar

Europe/Zagreb

Đồng hồ trực tuyến — Vukovar

Vukovar so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Vukovar
--:--:--
Europe/Zagreb · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Vukovar Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Vukovar, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vukovar
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Vukovar
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vukovar Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vukovar
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vukovar

Mặt trời mọc và lặn tại Vukovar

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 36 phút 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−38 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 39 phút 56 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 43 phút 20 giây
Sun azimuth
↑ 55° NE ↓ 305° NW
Golden hour
04:59–05:44 / 19:50–20:35
Blue hour
04:21–04:36 / 20:58–21:13
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 131° SE ↓ 233° SW
Độ chiếu sáng
100%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
15.1 ng
Khoảng cách
404.705 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vukovar

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vukovar

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Vukovar

Cần điều chỉnh sau 117 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Vukovar, Crô-a-ti-a (Croatia)

45.3516, 19.0023

Bản đồ

Vukovar là một trong các thành phố của Crô-a-ti-a (Croatia), nằm ở Châu Âu. Dân số của Vukovar là 22.255 người, chiếm khoảng ~0.6% tổng dân số của Crô-a-ti-a (Croatia).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Crô-a-ti-a (Croatia)
Thành phố Vukovar
ISO HR / HRV
Dân số 22.255
TLD .hr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 45.3516, 19.0023

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Crô-a-ti-a (Croatia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bjelovar Europe/Zagreb (—)
Dubrovnik Europe/Zagreb (—)
Karlovac Europe/Zagreb (—)
Koprivnica Europe/Zagreb (—)
Osijek Europe/Zagreb (—)
Pula Europe/Zagreb (—)
Rijeka Europe/Zagreb (—)
Sesvete Europe/Zagreb (—)
Šibenik Europe/Zagreb (—)
Sisak Europe/Zagreb (—)
Slavonski Brod Europe/Zagreb (—)
Solin Europe/Zagreb (—)
Split Europe/Zagreb (—)
Varaždin Europe/Zagreb (—)
Velika Gorica Europe/Zagreb (—)
Vinkovci Europe/Zagreb (—)
Vukovar Europe/Zagreb (—)
Zadar Europe/Zagreb (—)
Zagreb Europe/Zagreb (—)
Zaprešić Europe/Zagreb (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Crô-a-ti-a (Croatia)

5 / 5
Thành phố Thời gian
Osijek Europe/Zagreb (—)
Rijeka Europe/Zagreb (—)
Split Europe/Zagreb (—)
Zadar Europe/Zagreb (—)
Zagreb Europe/Zagreb (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vukovar?

Giờ địa phương hiện tại tại Vukovar được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Vukovar thuộc múi giờ nào?

Vukovar sử dụng múi giờ Europe/Zagreb.

Khi nào DST bắt đầu tại Vukovar?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Vukovar?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Vukovar là gì?

Vukovar còn được gọi là: Vukovar, 부코바르, Cornacum, Vukovár, Vukovaras, Vukovari, Wukowar, Вукавар, Вуковар, ווקובר, فوكوفار, ڤوکۆڤار, ووکوار, ヴコヴァル, 武科瓦尔.