Thời gian hiện tại tại Varaždin, Croatia

Cờ Croatia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Varaždin, Varaždin County, Croatia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Varaždin, Croatia

Đồng hồ trực tuyến — Varaždin

Europe/Zagreb

Đồng hồ trực tuyến — Varaždin

Varaždin so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Varaždin
--:--:--
Europe/Zagreb · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Varaždin Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Varaždin, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Varaždin
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Varaždin
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Varaždin Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Varaždin
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Varaždin

Mặt trời mọc và lặn tại Varaždin

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 46 phút 49 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−22 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 47 phút 51 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 36 phút 1 giây
Sun azimuth
↑ 54° NE ↓ 306° NW
Golden hour
05:04–05:50 / 20:04–20:50
Blue hour
04:25–04:40 / 21:14–21:29
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 122° ESE ↓ 231° SW
Độ chiếu sáng
89%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.6 ng
Khoảng cách
404.845 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Varaždin

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Varaždin

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Varaždin

Cần điều chỉnh sau 121 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Varaždin, Croatia

46.3044, 16.3378

Bản đồ

Varaždin là một trong các thành phố của Croatia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Varaždin là 36.187 người, chiếm khoảng ~0.9% tổng dân số của Croatia.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Croatia
Thành phố Varaždin
ISO HR / HRV
Dân số 36.187
TLD .hr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 46.3044, 16.3378

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Croatia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bjelovar Europe/Zagreb (—)
Dubrovnik Europe/Zagreb (—)
Karlovac Europe/Zagreb (—)
Koprivnica Europe/Zagreb (—)
Osijek Europe/Zagreb (—)
Pula Europe/Zagreb (—)
Rijeka Europe/Zagreb (—)
Sesvete Europe/Zagreb (—)
Šibenik Europe/Zagreb (—)
Sisak Europe/Zagreb (—)
Slavonski Brod Europe/Zagreb (—)
Solin Europe/Zagreb (—)
Split Europe/Zagreb (—)
Varaždin Europe/Zagreb (—)
Velika Gorica Europe/Zagreb (—)
Vinkovci Europe/Zagreb (—)
Vukovar Europe/Zagreb (—)
Zadar Europe/Zagreb (—)
Zagreb Europe/Zagreb (—)
Zaprešić Europe/Zagreb (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Croatia

5 / 5
Thành phố Thời gian
Osijek Europe/Zagreb (—)
Rijeka Europe/Zagreb (—)
Split Europe/Zagreb (—)
Zadar Europe/Zagreb (—)
Zagreb Europe/Zagreb (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Varaždin?

Giờ địa phương hiện tại tại Varaždin được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Varaždin thuộc múi giờ nào?

Varaždin sử dụng múi giờ Europe/Zagreb.

Khi nào DST bắt đầu tại Varaždin?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Varaždin?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Varaždin là gì?

Varaždin còn được gọi là: Varaždin, Вараждин, 바라주딘, Aqua Viva, HRVZN, Varasd, Varasdin, Varasdino, Varasdinum, Varazdin, Varaždinas, Varazhdin, Waraschdin, Warasdin, Βαράζντιν, Вараждзін, ვარაჟდინი, Վարաժդին, ואראז'דין, فاراجدين, ڤاراژدین, واراژدن, واراژدین, ヴァラジュディン, 瓦拉日丁.