Thời gian hiện tại tại Burgas, Bulgaria
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Burgas, Bulgaria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Burgas
Đồng hồ trực tuyến — Burgas
Europe/Sofia
Đồng hồ trực tuyến — Burgas
Giới thiệu về Burgas
Múi giờ
Europe/Sofia
Quốc gia
Bulgaria
Tọa độ
42.5333, 27.2333
Dân số
378.596
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bulgaria
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Asenovgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Blagoevgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Burgas Europe/Sofia (—) | — |
| Dobrich Europe/Sofia (—) | — |
| Gabrovo Europe/Sofia (—) | — |
| Haskovo Europe/Sofia (—) | — |
| Kazanlak Europe/Sofia (—) | — |
| Pazardzhik Europe/Sofia (—) | — |
| Pernik Europe/Sofia (—) | — |
| Pleven Europe/Sofia (—) | — |
| Plovdiv Europe/Sofia (—) | — |
| Rousse Europe/Sofia (—) | — |
| Shumen Europe/Sofia (—) | — |
| Sliven Europe/Sofia (—) | — |
| Sofia Europe/Sofia (—) | — |
| Stara Zagora Europe/Sofia (—) | — |
| Varna Europe/Sofia (—) | — |
| Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—) | — |
| Vratsa Europe/Sofia (—) | — |
| Yambol Europe/Sofia (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bulgaria
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Blagoevgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Botevgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Burgas Europe/Sofia (—) | — |
| Gabrovo Europe/Sofia (—) | — |
| Gorna Oryahovitsa Europe/Sofia (—) | — |
| Gotse Delchev Europe/Sofia (—) | — |
| Harmanli Europe/Sofia (—) | — |
| Karnobat Europe/Sofia (—) | — |
| Panagyurishte Europe/Sofia (—) | — |
| Parvomay Europe/Sofia (—) | — |
| Peshtera Europe/Sofia (—) | — |
| Rousse Europe/Sofia (—) | — |
| Sandanski Europe/Sofia (—) | — |
| Sevlievo Europe/Sofia (—) | — |
| Silistra Europe/Sofia (—) | — |
| Sistov Europe/Sofia (—) | — |
| Sofia Europe/Sofia (—) | — |
| Stara Zagora Europe/Sofia (—) | — |
| Troyan Municipality Europe/Sofia (—) | — |
| Vidin Europe/Sofia (—) | — |