Thời gian hiện tại tại Burgas, Bulgaria

Cờ Bulgaria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Burgas, Bulgaria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Burgas, Bulgaria Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Burgas

Đồng hồ trực tuyến — Burgas

Europe/Sofia

Đồng hồ trực tuyến — Burgas

Burgas so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Burgas
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Burgas.
Burgas
00:00:00
Europe/Sofia · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Burgas —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Burgas
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Burgas
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Burgas Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Burgas
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Burgas

Business hours and time difference: Burgas

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Burgas, Bulgaria. Time calculations use the Europe/Sofia time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Burgas

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 32 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−159 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 18 phút 23 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 3 phút 22 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:38–07:17 / 16:31–17:11
Giờ xanh
06:09–06:20 / 17:28–17:39
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ 306° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.590 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Burgas

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Burgas

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Burgas

42.5333, 27.2333

Bản đồ

Burgas is a region of Bulgaria, located in Châu Âu. The population of Burgas is 378.596 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bulgaria
Vùng Burgas
Largest city Burgas
ISO BG / BGR
Dân số 378.596
TLD .bg
Tiền tệ BGN — Lev
Tọa độ 42.5333, 27.2333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Burgas

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aheloy Europe/Sofia (—)—
Aytos Europe/Sofia (—)—
Bata Europe/Sofia (—)—
Burgas Europe/Sofia (—)—
Chernomorets Europe/Sofia (—)—
Kameno Europe/Sofia (—)—
Karnobat Europe/Sofia (—)—
Malko Tarnovo Europe/Sofia (—)—
Nesebar Europe/Sofia (—)—
Obzor Europe/Sofia (—)—
Pomorie Europe/Sofia (—)—
Primorsko Europe/Sofia (—)—
Ravda Europe/Sofia (—)—
Ruen Europe/Sofia (—)—
Sarafovo Europe/Sofia (—)—
Sozopol Europe/Sofia (—)—
Sredets Europe/Sofia (—)—
Sungurlare Europe/Sofia (—)—
Sveti Vlas Europe/Sofia (—)—
Tsarevo Europe/Sofia (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Burgas

4 / 4
Thành phố ▲Thời gian
Ahtopol Europe/Sofia (—)—
Kiten Europe/Sofia (—)—
Lozenets Europe/Sofia (—)—
Sinemorec Europe/Sofia (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bulgaria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aytos Europe/Sofia (—)—
Dimitrovgrad Europe/Sofia (—)—
Dupnitsa Europe/Sofia (—)—
Gabrovo Europe/Sofia (—)—
Kardzhali Europe/Sofia (—)—
Karlovo Europe/Sofia (—)—
Karnobat Europe/Sofia (—)—
Kazanlak Europe/Sofia (—)—
Kyustendil Europe/Sofia (—)—
Lom Europe/Sofia (—)—
Panagyurishte Europe/Sofia (—)—
Petrich Europe/Sofia (—)—
Razgrad Europe/Sofia (—)—
Rousse Europe/Sofia (—)—
Samokov Europe/Sofia (—)—
Silistra Europe/Sofia (—)—
Sistov Europe/Sofia (—)—
Sofia Europe/Sofia (—)—
Troyan Municipality Europe/Sofia (—)—
Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—)—

Các quận và hạt của Burgas

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Burgas?

Giờ địa phương hiện tại ở Burgas là —.

Burgas thuộc múi giờ nào?

Burgas sử dụng múi giờ Europe/Sofia.

Khi nào DST bắt đầu tại Burgas?

Giờ mùa hè ở Burgas bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Burgas?

Giờ mùa hè ở Burgas kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Burgas belong to?

Burgas is a region of Bulgaria.

What is the population of Burgas?

The population of Burgas is 378.596 people.

Các tên thay thế của Burgas là gì?

Burgas còn được gọi là: BG341, Burgas, Burgaska Oblast, Burgaski Okrŭg, Oblast Burgas, Бургас, Област Бугас, Област Бургас, بورګاس, بورگاس.

Thời gian hiện tại tại Burgas, Bulgaria