Thời gian hiện tại tại Badanda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

Cờ Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Badanda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Badanda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Badanda

Đồng hồ trực tuyến — Badanda

Africa/Bissau

Đồng hồ trực tuyến — Badanda

Badanda so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Badanda
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Badanda.
Badanda
00:00:00
Africa/Bissau · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Badanda —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Badanda
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Badanda
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Badanda Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Badanda
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Badanda

Business hours and time difference: Badanda

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Badanda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau). Time calculations use the Africa/Bissau time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Badanda

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 47 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−34 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 47 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 27 phút 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
06:50–07:19 / 18:09–18:38
Giờ xanh
06:29–06:37 / 18:51–18:59
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 88° Đ ↓ 282° TTB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.0 ng
Khoảng cách
376.060 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Badanda

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Badanda

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Badanda, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Bissau

Giới thiệu về Badanda

11.3500, -15.1167

Bản đồ

Badanda is a region of Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau), located in Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)
Vùng Badanda
ISO GW / GNB
TLD .gw
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 11.3500, -15.1167

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bafatá Africa/Bissau (—)—
Bissorã Africa/Bissau (—)—
Bolama Africa/Bissau (—)—
Buba Africa/Bissau (—)—
Cacine Africa/Bissau (—)—
Caió Africa/Bissau (—)—
Canchungo Africa/Bissau (—)—
Catió Africa/Bissau (—)—
Cumeré Africa/Bissau (—)—
Farim Africa/Bissau (—)—
Fulacunda Africa/Bissau (—)—
Ingoré Africa/Bissau (—)—
Jabicunda Africa/Bissau (—)—
Mansabá Africa/Bissau (—)—
Pirada Africa/Bissau (—)—
Pitche Africa/Bissau (—)—
Quebo Africa/Bissau (—)—
Safim Africa/Bissau (—)—
Sonaco Africa/Bissau (—)—
Tite Africa/Bissau (—)—

Các quận và hạt của Tombali

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Badanda?

Giờ địa phương hiện tại ở Badanda là —.

Badanda thuộc múi giờ nào?

Badanda sử dụng múi giờ Africa/Bissau.

Khi nào DST bắt đầu tại Badanda?

Badanda không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Badanda?

Badanda không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Badanda belong to?

Badanda is a region of Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau).

Các tên thay thế của Badanda là gì?

Badanda còn được gọi là: Badanda.

Thời gian hiện tại tại Badanda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)