Thời gian hiện tại tại Astana, Kazakhstan

Cờ Kazakhstan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Astana, Kazakhstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Astana, Kazakhstan Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Astana

Đồng hồ trực tuyến — Astana

Asia/Almaty

Đồng hồ trực tuyến — Astana

Astana so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Astana
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Astana.
Astana
00:00:00
Asia/Almaty · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Astana —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Astana
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Astana
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Astana Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Astana
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Astana

Business hours and time difference: Astana

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Astana, Kazakhstan. Time calculations use the Asia/Almaty time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Astana

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 56 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−217 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 34 phút 18 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 53 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:59–07:47 / 16:07–16:55
Giờ xanh
06:24–06:38 / 17:17–17:30
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 52° ĐB ↓ 317° TB
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.1 ng
Khoảng cách
364.536 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Astana

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Astana

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Astana, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Almaty

Giới thiệu về Astana

51.1333, 71.4333

Bản đồ

Astana is a region of Kazakhstan, located in Châu Á. The population of Astana is 835.153 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kazakhstan
Vùng Astana
Largest city Astana
ISO KZ / KAZ
Dân số 835.153
TLD .kz
Tiền tệ KZT — Tenge
Tọa độ 51.1333, 71.4333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Astana

1 / 1
Thành phố ▲Thời gian
Astana Asia/Almaty (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kazakhstan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aktobe Asia/Aqtobe (—)—
Aqsū Asia/Almaty (—)—
Atyrau Asia/Atyrau (—)—
Balqash Asia/Almaty (—)—
Kokshetau Asia/Almaty (—)—
Konayev Asia/Almaty (—)—
Kyzylorda Asia/Qyzylorda (—)—
Pavlodar Asia/Almaty (—)—
Ridder Asia/Almaty (—)—
Saran Asia/Almaty (—)—
Sarkand Asia/Almaty (—)—
Satpayev Asia/Almaty (—)—
Semey Asia/Almaty (—)—
Shakhtinsk Asia/Almaty (—)—
Shu Asia/Almaty (—)—
Shymkent Asia/Almaty (—)—
Stepnogorsk Asia/Almaty (—)—
Taraz Asia/Almaty (—)—
Turkestan Asia/Almaty (—)—
Ust-Kamenogorsk Asia/Almaty (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Astana?

Giờ địa phương hiện tại ở Astana là —.

Astana thuộc múi giờ nào?

Astana sử dụng múi giờ Asia/Almaty.

Khi nào DST bắt đầu tại Astana?

Astana không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Astana?

Astana không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Astana belong to?

Astana is a region of Kazakhstan.

What is the population of Astana?

The population of Astana is 835.153 people.

Các tên thay thế của Astana là gì?

Astana còn được gọi là: Astana, Астана, Nur-Sultan, Нур-Султан, Нұр-Сұлтан, آستانه, استانه, نور سلطان, አስታና, আস্তানা.

Thời gian hiện tại tại Astana, Kazakhstan