Thời gian hiện tại tại Al-Hasakah, Syria
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Al-Hasakah, Syria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Al-Hasakah
Đồng hồ trực tuyến — Al-Hasakah
Asia/Damascus
Đồng hồ trực tuyến — Al-Hasakah
Giới thiệu về Al-Hasakah
Múi giờ
Asia/Damascus
Quốc gia
Syria
Tọa độ
36.5167, 40.9000
Dân số
1.512.000
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Syria
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Al Bāb Asia/Damascus (—) | — |
| Al-Hasakah Asia/Damascus (—) | — |
| Al-Qamishli Asia/Damascus (—) | — |
| Al-Tabqa Asia/Damascus (—) | — |
| Aleppo Asia/Damascus (—) | — |
| Damascus Asia/Damascus (—) | — |
| Daraa Asia/Damascus (—) | — |
| Dārayyā Asia/Damascus (—) | — |
| Dayr az Zawr Asia/Damascus (—) | — |
| Douma Asia/Damascus (—) | — |
| Hama Asia/Damascus (—) | — |
| Homs Asia/Damascus (—) | — |
| Idlib Asia/Damascus (—) | — |
| Jaramana Asia/Damascus (—) | — |
| Latakia Asia/Damascus (—) | — |
| Manbij Asia/Damascus (—) | — |
| Raqqa Asia/Damascus (—) | — |
| Salamiyah Asia/Damascus (—) | — |
| Tartus Asia/Damascus (—) | — |
| Yarmouk Asia/Damascus (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Syria
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Al Mayādīn Asia/Damascus (—) | — |
| Al-Hasakah Asia/Damascus (—) | — |
| Ālbū Kamāl Asia/Damascus (—) | — |
| Ar Rastan Asia/Damascus (—) | — |
| Baniyas Asia/Damascus (—) | — |
| Daraa Asia/Damascus (—) | — |
| Dārayyā Asia/Damascus (—) | — |
| Dayr az Zawr Asia/Damascus (—) | — |
| Douma Asia/Damascus (—) | — |
| Hama Asia/Damascus (—) | — |
| Ḩarastā Asia/Damascus (—) | — |
| Jayrūd Asia/Damascus (—) | — |
| Jisr ash Shughūr Asia/Damascus (—) | — |
| Khan Shaykhun Asia/Damascus (—) | — |
| Nawa Asia/Damascus (—) | — |
| Salamiyah Asia/Damascus (—) | — |
| Suwayda Asia/Damascus (—) | — |
| Tallbīsah Asia/Damascus (—) | — |
| Yabrūd Asia/Damascus (—) | — |
| Yarmouk Asia/Damascus (—) | — |