Skip to main content
Giờ thế giới
Dịch vụ
Chênh lệch thời gian
Lịch
Giờ chính xác của bạn
Đồng hồ bấm giờ
Hẹn giờ
Thời gian Unix
Bảng quốc gia
Bảng thủ đô
Cờ
Bản đồ thế giới
Bảng sân bay
🇻🇳
VI
▾
🇬🇧
English
EN
🇷🇺
Русский
RU
🇺🇦
Українська
UK
🇩🇪
Deutsch
DE
🇫🇷
Français
FR
🇪🇸
Español
ES
🇮🇹
Italiano
IT
🇵🇹
Português
PT
🇨🇳
简体中文
ZH-HANS
🇯🇵
日本語
JA
🇰🇷
한국어
KO
🇮🇳
हिन्दी
HI
🇧🇩
বাংলা
BN
🇮🇩
Bahasa Indonesia
ID
🇮🇳
ਪੰਜਾਬੀ
PA
🇮🇳
मराठी
MR
🇮🇳
తెలుగు
TE
🇹🇷
Türkçe
TR
🇮🇳
தமிழ்
TA
🇻🇳
Tiếng Việt
VI
✓
WorldInfoTravel
/
Châu Á
/
Syria
/
Al-Hasakah
Sân bay tại Al-Hasakah, Syria
Thời gian hiện tại
Bản đồ
Thời tiết
Sân bay
Thảo luận
Sân bay tại Al-Hasakah
Tannuriyah
SY
Asia/Damascus
37.0124, 41.3794
Damir Qabu
SY
Asia/Damascus
36.8920, 41.8289
Busays Tahtani
SY
Asia/Damascus
36.8994, 40.3030
Tall Abu Hajjar
SY
Asia/Damascus
36.8979, 41.9981
Tall Farfarah
SY
Asia/Damascus
36.7677, 41.3914
Khirbat Shihah
SY
Asia/Damascus
36.6989, 41.0768
Qnaitra
SY
Asia/Damascus
37.0748, 41.9462
Al Haseke
SY
Asia/Damascus
36.6148, 40.7780
Dayrik
SY
Asia/Damascus
37.1857, 42.2324
Amuda
SY
Asia/Damascus
37.1013, 40.8796
Qara Manive
SY
Asia/Damascus
37.0359, 40.6314
Bir Al Halabiyah
SY
Asia/Damascus
36.7834, 40.1330
Qubur Al Bid
SY
Asia/Damascus
37.0288, 41.5642
Rubariya
SY
Asia/Damascus
37.1163, 42.0840
Kuchuk
SY
Asia/Damascus
36.9158, 40.9102
Tall Kayf Tamikiyah
SY
Asia/Damascus
36.8442, 41.1514
Haram Rash
SY
Asia/Damascus
37.0412, 41.1004
Wadi Abbas
SY
Asia/Damascus
36.8678, 41.5788
Kamishli
SY
Asia/Damascus
37.0206, 41.1914