Thời gian hiện tại tại Ak-Tala, Kyrgyzstan

Cờ Kyrgyzstan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ak-Tala, Kyrgyzstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ak-Tala, Kyrgyzstan Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Ak-Tala

Đồng hồ trực tuyến — Ak-Tala

Asia/Bishkek

Đồng hồ trực tuyến — Ak-Tala

Ak-Tala so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ak-Tala
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ak-Tala.
Ak-Tala
00:00:00
Asia/Bishkek · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ak-Tala —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ak-Tala
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ak-Tala
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ak-Tala Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ak-Tala
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ak-Tala

Business hours and time difference: Ak-Tala

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Ak-Tala, Kyrgyzstan. Time calculations use the Asia/Bishkek time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Ak-Tala

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 35 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−149 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 8 phút 5 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 13 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:26–08:05 / 17:23–18:02
Giờ xanh
06:58–07:09 / 18:19–18:30
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 308° TB
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.1 ng
Khoảng cách
364.563 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ak-Tala

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ak-Tala

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ak-Tala, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Bishkek

Giới thiệu về Ak-Tala

41.0628, 74.7805

Bản đồ

Ak-Tala is a region of Kyrgyzstan, located in Châu Á. The population of Ak-Tala is 33.007 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kyrgyzstan
Vùng Ak-Tala
ISO KG / KGZ
Dân số 33.007
TLD .kg
Tiền tệ KGS — Som
Tọa độ 41.0628, 74.7805

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kyrgyzstan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ak-Suu Asia/Bishkek (—)—
Aydarken Asia/Bishkek (—)—
Baetovo Asia/Bishkek (—)—
Balykchy Asia/Bishkek (—)—
Batken Asia/Bishkek (—)—
Bishkek Asia/Bishkek (—)—
Bokombayevskoye Asia/Bishkek (—)—
Gul’cha Asia/Bishkek (—)—
Kara-Balta Asia/Bishkek (—)—
Kemin Asia/Bishkek (—)—
Kyzyl-Suu Asia/Bishkek (—)—
Massy Asia/Bishkek (—)—
Naryn Asia/Bishkek (—)—
Osh Asia/Bishkek (—)—
Samarkandyk Asia/Bishkek (—)—
Suluktu Asia/Bishkek (—)—
Tash-Kumyr Asia/Bishkek (—)—
Tokmok Asia/Bishkek (—)—
Toktogul Asia/Bishkek (—)—
Uzgen Asia/Bishkek (—)—

Các quận và hạt của Naryn Region

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ak-Tala?

Giờ địa phương hiện tại ở Ak-Tala là —.

Ak-Tala thuộc múi giờ nào?

Ak-Tala sử dụng múi giờ Asia/Bishkek.

Khi nào DST bắt đầu tại Ak-Tala?

Ak-Tala không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ak-Tala?

Ak-Tala không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Ak-Tala belong to?

Ak-Tala is a region of Kyrgyzstan.

What is the population of Ak-Tala?

The population of Ak-Tala is 33.007 people.

Các tên thay thế của Ak-Tala là gì?

Ak-Tala còn được gọi là: Ak-Talaa, Ак-талаа району, Ак-Талинский, Ак-Талинский район.

Thời gian hiện tại tại Ak-Tala, Kyrgyzstan