Thời gian hiện tại tại Hansudŏk, Triều Tiên
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hansudŏk, Triều Tiên, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Hansudŏk
Đồng hồ trực tuyến — Hansudŏk
Asia/Pyongyang
Đồng hồ trực tuyến — Hansudŏk
Giới thiệu về Hansudŏk
Múi giờ
Asia/Pyongyang
Quốc gia
Triều Tiên
Tọa độ
41.1145, 129.2617
Dân số
0
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Triều Tiên
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bình Nhưỡng Asia/Pyongyang (—) | — |
| Changam-ch’on Asia/Pyongyang (—) | — |
| Chongjin Asia/Pyongyang (—) | — |
| Haeju Asia/Pyongyang (—) | — |
| Hamhung Asia/Pyongyang (—) | — |
| Hŭngnam Asia/Pyongyang (—) | — |
| Hyesan Asia/Pyongyang (—) | — |
| Kaech’ŏn Asia/Pyongyang (—) | — |
| Kaesong Asia/Pyongyang (—) | — |
| Kanggye Asia/Pyongyang (—) | — |
| Man’gyŏngdae-ri Asia/Pyongyang (—) | — |
| Nampo Asia/Pyongyang (—) | — |
| Paech’ŏn-ŭp Asia/Pyongyang (—) | — |
| Sariwon Asia/Pyongyang (—) | — |
| Sinp’o Asia/Pyongyang (—) | — |
| Sinuiju Asia/Pyongyang (—) | — |
| Songnim-ni Asia/Pyongyang (—) | — |
| Sunch’ŏn Asia/Pyongyang (—) | — |
| Tŏkch’ŏn Asia/Pyongyang (—) | — |
| Wonsan Asia/Pyongyang (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Triều Tiên
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Chaeryŏng-ni Asia/Pyongyang (—) | — |
| Changam-ch’on Asia/Pyongyang (—) | — |
| Chongjin Asia/Pyongyang (—) | — |
| Hamhung Asia/Pyongyang (—) | — |
| Hŭngnam Asia/Pyongyang (—) | — |
| Hyesan Asia/Pyongyang (—) | — |
| Kangnyŏng Asia/Pyongyang (—) | — |
| Kwail-ŭp Asia/Pyongyang (—) | — |
| Man’gyŏngdae-ri Asia/Pyongyang (—) | — |
| Manp’o Asia/Pyongyang (—) | — |
| Myŏngch’ŏn Asia/Pyongyang (—) | — |
| Nampo Asia/Pyongyang (—) | — |
| Namyang Workers' District Asia/Pyongyang (—) | — |
| Paek'ak Asia/Pyongyang (—) | — |
| Samch’ŏn Asia/Pyongyang (—) | — |
| Sinuiju Asia/Pyongyang (—) | — |
| Sinwŏn-ŭp Asia/Pyongyang (—) | — |
| Ŭnch’ŏn-ŭp Asia/Pyongyang (—) | — |
| Wonsan Asia/Pyongyang (—) | — |
| Yuktae-dong Asia/Pyongyang (—) | — |