Thời gian hiện tại tại Zariqi, Iraq

Cờ Iraq

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Zariqi, Nineveh, Iraq, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Zariqi, Nineveh, Iraq Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Zariqi, Iraq

Đồng hồ trực tuyến — Zariqi

Asia/Baghdad

Đồng hồ trực tuyến — Zariqi

Zariqi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Zariqi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Zariqi.
Zariqi
00:00:00
Asia/Baghdad · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Zariqi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Zariqi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Zariqi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Zariqi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Zariqi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Zariqi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Zariqi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Zariqi, Iraq. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Baghdad và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Zariqi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 41 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−121 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 38 phút 18 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 41 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:33–07:09 / 16:38–17:14
Giờ xanh
06:06–06:16 / 17:30–17:40
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
56%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.6 ng
Khoảng cách
371.073 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Zariqi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Zariqi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Zariqi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baghdad

Giới thiệu về Zariqi, Iraq

36.3189, 42.3872

Bản đồ

Zariqi là một trong các thành phố của Iraq, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iraq
Thành phố Zariqi
ISO IQ / IRQ
TLD .iq
Tiền tệ IQD — Dinar
Tọa độ 36.3189, 42.3872

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iraq

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)—
Abu Ghraib Asia/Baghdad (—)—
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (—)—
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)—
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)—
Amarah Asia/Baghdad (—)—
Baghdad Asia/Baghdad (—)—
Basra Asia/Baghdad (—)—
Duhok Asia/Baghdad (—)—
Erbil Asia/Baghdad (—)—
Hillah Asia/Baghdad (—)—
Karbala Asia/Baghdad (—)—
Kelar Asia/Baghdad (—)—
Kirkuk Asia/Baghdad (—)—
Kut Asia/Baghdad (—)—
Mosul Asia/Baghdad (—)—
Najaf Asia/Baghdad (—)—
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)—
Sadr City Asia/Baghdad (—)—
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iraq

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
'Ākra Asia/Baghdad (—)—
Abu Ghraib Asia/Baghdad (—)—
Al Fāw Asia/Baghdad (—)—
Al Hindīyah Asia/Baghdad (—)—
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)—
Al Qurnah Asia/Baghdad (—)—
An Nu‘mānīyah Asia/Baghdad (—)—
Ash Shaţrah Asia/Baghdad (—)—
Baqubah Asia/Baghdad (—)—
Kelar Asia/Baghdad (—)—
Khānaqīn Asia/Baghdad (—)—
Kirkuk Asia/Baghdad (—)—
Mosul Asia/Baghdad (—)—
Najaf Asia/Baghdad (—)—
Qal‘at Sukkar Asia/Baghdad (—)—
Rānyah Asia/Baghdad (—)—
Samarra Asia/Baghdad (—)—
Simele Asia/Baghdad (—)—
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)—
Tuz Khurmatu District Asia/Baghdad (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nineveh

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
'Ākra Asia/Baghdad (—)—
‘Aqrah Asia/Baghdad (—)—
Al-Hamdaniya Asia/Baghdad (—)—
Barţalah Asia/Baghdad (—)—
Kays Qal‘ah Asia/Baghdad (—)—
Sinjār Asia/Baghdad (—)—
Tallkayf Asia/Baghdad (—)—

Các quận và hạt của Nineveh

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Zariqi?

Giờ địa phương hiện tại ở Zariqi là —.

Zariqi thuộc múi giờ nào?

Zariqi sử dụng múi giờ Asia/Baghdad.

Khi nào DST bắt đầu tại Zariqi?

Zariqi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Zariqi?

Zariqi không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Zariqi là gì?

Zariqi còn được gọi là: Zariqi.

Thời gian hiện tại tại Zariqi, Iraq