Thời gian hiện tại tại Barţalah, Iraq

Cờ Iraq

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Barţalah, Nineveh, Iraq, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Barţalah, Nineveh, Iraq Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Barţalah, Iraq

Đồng hồ trực tuyến — Barţalah

Asia/Baghdad

Đồng hồ trực tuyến — Barţalah

Barţalah so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Barţalah
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Barţalah.
Barţalah
00:00:00
Asia/Baghdad · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Barţalah —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Barţalah
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Barţalah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Barţalah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Barţalah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Barţalah

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Barţalah

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Barţalah, Iraq. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Baghdad và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Barţalah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 55 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−128 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 38 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 40 phút 48 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:22–06:58 / 16:42–17:18
Giờ xanh
05:56–06:06 / 17:34–17:44
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 81° Đ ↓ 291° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.9 ng
Khoảng cách
371.963 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Barţalah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Barţalah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Barţalah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baghdad

Giới thiệu về Barţalah, Iraq

36.3537, 43.3813

Bản đồ

Barţalah là một trong các thành phố của Iraq, nằm ở Châu Á. Dân số của Barţalah là 15.000 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iraq
Thành phố Barţalah
ISO IQ / IRQ
Dân số 15.000
TLD .iq
Tiền tệ IQD — Dinar
Tọa độ 36.3537, 43.3813

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iraq

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)—
Abu Ghraib Asia/Baghdad (—)—
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (—)—
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)—
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)—
Amarah Asia/Baghdad (—)—
Baghdad Asia/Baghdad (—)—
Basra Asia/Baghdad (—)—
Duhok Asia/Baghdad (—)—
Erbil Asia/Baghdad (—)—
Hillah Asia/Baghdad (—)—
Karbala Asia/Baghdad (—)—
Kelar Asia/Baghdad (—)—
Kirkuk Asia/Baghdad (—)—
Kut Asia/Baghdad (—)—
Mosul Asia/Baghdad (—)—
Najaf Asia/Baghdad (—)—
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)—
Sadr City Asia/Baghdad (—)—
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iraq

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
'Ākra Asia/Baghdad (—)—
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)—
Abu Ghraib Asia/Baghdad (—)—
Al Fāw Asia/Baghdad (—)—
Al Hindīyah Asia/Baghdad (—)—
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)—
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)—
Amarah Asia/Baghdad (—)—
An Nu‘mānīyah Asia/Baghdad (—)—
Ash Sharqāt Asia/Baghdad (—)—
Bayjī Asia/Baghdad (—)—
Erbil Asia/Baghdad (—)—
Khānaqīn Asia/Baghdad (—)—
Najaf Asia/Baghdad (—)—
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)—
Qal‘at Sukkar Asia/Baghdad (—)—
Samarra Asia/Baghdad (—)—
Sīnah Asia/Baghdad (—)—
Sumayl Asia/Baghdad (—)—
Tuz Khurmatu District Asia/Baghdad (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nineveh

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
'Ākra Asia/Baghdad (—)—
‘Aqrah Asia/Baghdad (—)—
Al-Hamdaniya Asia/Baghdad (—)—
Kays Qal‘ah Asia/Baghdad (—)—
Sinjār Asia/Baghdad (—)—
Tallkayf Asia/Baghdad (—)—

Các quận và hạt của Nineveh

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Barţalah?

Giờ địa phương hiện tại ở Barţalah là —.

Barţalah thuộc múi giờ nào?

Barţalah sử dụng múi giờ Asia/Baghdad.

Khi nào DST bắt đầu tại Barţalah?

Barţalah không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Barţalah?

Barţalah không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Barţalah là gì?

Barţalah còn được gọi là: Bard Allāh, Barţalah, Barţallah, Bartella, Bartila, برطلة.

Thời gian hiện tại tại Barţalah, Iraq