Thời gian hiện tại tại Baghdad, Iraq

Cờ Iraq

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Baghdad, Baghdad Governorate, Iraq, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Baghdad, Baghdad Governorate, Iraq Thủ đô

Đồng hồ trực tuyến — Baghdad, Iraq

Đồng hồ trực tuyến — Baghdad

Asia/Baghdad

Đồng hồ trực tuyến — Baghdad

Baghdad so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Baghdad
--:--:--
Asia/Baghdad · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Baghdad Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Baghdad, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Baghdad
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Baghdad
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Baghdad Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Baghdad
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Baghdad

Mặt trời mọc và lặn tại Baghdad

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 21 phút 33 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 21 phút 46 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 56 phút 39 giây
Sun azimuth
↑ 61° ENE ↓ 299° WNW
Golden hour
04:54–05:30 / 18:39–19:15
Blue hour
04:25–04:36 / 19:33–19:44
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 104° ESE ↓ 248° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Baghdad

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Baghdad

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Baghdad, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baghdad

Giới thiệu về Baghdad, Iraq

33.3406, 44.4009

Bản đồ

Baghdad là thủ đô của Iraq, nằm ở Châu Á. Dân số của Baghdad là 7.216.000 người, chiếm khoảng ~18.8% tổng dân số của Iraq.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iraq
Thành phố Baghdad
ISO IQ / IRQ
Dân số 7.216.000
TLD .iq
Tiền tệ IQD — Dinar
Tọa độ 33.3406, 44.4009

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Abu Ghraib Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Al Madīnah Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Amarah Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Baghdad Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Basra Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Duhok Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Erbil Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Hillah Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Karbala Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Kelar Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Kirkuk Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Kut Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Mosul Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Najaf Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Nasiriyah Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Sadr City Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
'Ākra Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Al Hindīyah Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Al Madīnah Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Al Miqdādīyah Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Al Qurnah Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
An Nu‘mānīyah Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Ash Sharqāt Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Az Zubayr Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Baḥarkah Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Duhok Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Hajiawa Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Najaf Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Nasiriyah Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Qal‘at Sukkar Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Rānyah Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Sadr City Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Soran Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (UTC+3)18:23:31

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Baghdad?

Giờ địa phương hiện tại tại Baghdad được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Baghdad thuộc múi giờ nào?

Baghdad sử dụng múi giờ Asia/Baghdad.

Khi nào DST bắt đầu tại Baghdad?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Baghdad?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Baghdad là gì?

Baghdad còn được gọi là: 바그다드, Bagdá, Bagdad, Bagdád, Bağdad, Bagdadas, Bagdado, Bağdat, Bagdatum, Baghdad, Baghdād, Beghdad, Bexda, BGW, IQBGW, Lungsod ng Baghdad, Βαγδάτη, Багдад, Бағдод, Բաղդադ, בגדאד, بغداد, بەغداد, ܒܓܕܐܕ, ባግዳድ, बगदाद, বাগদাদ, பக்தாத், པ་ག་ཏ, バグダード, 巴格达, 巴格達.