Thời gian hiện tại tại Tallkayf, Iraq

Cờ Iraq

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tallkayf, Nineveh, Iraq, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tallkayf, Nineveh, Iraq Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tallkayf, Iraq

Đồng hồ trực tuyến — Tallkayf

Asia/Baghdad

Đồng hồ trực tuyến — Tallkayf

Tallkayf so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tallkayf
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tallkayf.
Tallkayf
00:00:00
Asia/Baghdad · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tallkayf —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tallkayf
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tallkayf
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tallkayf Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tallkayf
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tallkayf

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tallkayf

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tallkayf, Iraq. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Baghdad và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tallkayf

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 32 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−118 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 39 phút 19 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 40 phút 3 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:34–07:11 / 16:30–17:07
Giờ xanh
06:07–06:18 / 17:23–17:34
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 88° Đ ↓ 268° T
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
384.880 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tallkayf

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tallkayf

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tallkayf, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baghdad

Giới thiệu về Tallkayf, Iraq

36.4912, 43.1211

Bản đồ

Tallkayf là một trong các thành phố của Iraq, nằm ở Châu Á. Dân số của Tallkayf là 23.524 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iraq
Thành phố Tallkayf
ISO IQ / IRQ
Dân số 23.524
TLD .iq
Tiền tệ IQD — Dinar
Tọa độ 36.4912, 43.1211

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iraq

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)—
Abu Ghraib Asia/Baghdad (—)—
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (—)—
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)—
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)—
Amarah Asia/Baghdad (—)—
Baghdad Asia/Baghdad (—)—
Basra Asia/Baghdad (—)—
Duhok Asia/Baghdad (—)—
Erbil Asia/Baghdad (—)—
Hillah Asia/Baghdad (—)—
Karbala Asia/Baghdad (—)—
Kelar Asia/Baghdad (—)—
Kirkuk Asia/Baghdad (—)—
Kut Asia/Baghdad (—)—
Mosul Asia/Baghdad (—)—
Najaf Asia/Baghdad (—)—
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)—
Sadr City Asia/Baghdad (—)—
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iraq

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
'Ākra Asia/Baghdad (—)—
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)—
Ash Sharqāt Asia/Baghdad (—)—
Ash Shaţrah Asia/Baghdad (—)—
Az Zubayr Asia/Baghdad (—)—
Baqubah Asia/Baghdad (—)—
Basra Asia/Baghdad (—)—
Duhok Asia/Baghdad (—)—
Fallujah Asia/Baghdad (—)—
Hillah Asia/Baghdad (—)—
Karbala Asia/Baghdad (—)—
Kelar Asia/Baghdad (—)—
Mosul Asia/Baghdad (—)—
Nāḩiyat al Iskandarīyah Asia/Baghdad (—)—
Najaf Asia/Baghdad (—)—
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)—
Ramadi Asia/Baghdad (—)—
Sīnah Asia/Baghdad (—)—
Sumayl Asia/Baghdad (—)—
Zakho Asia/Baghdad (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nineveh

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
'Ākra Asia/Baghdad (—)—
‘Aqrah Asia/Baghdad (—)—
Al-Hamdaniya Asia/Baghdad (—)—
Barţalah Asia/Baghdad (—)—
Kays Qal‘ah Asia/Baghdad (—)—
Sinjār Asia/Baghdad (—)—

Các quận và hạt của Nineveh

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tallkayf?

Giờ địa phương hiện tại ở Tallkayf là —.

Tallkayf thuộc múi giờ nào?

Tallkayf sử dụng múi giờ Asia/Baghdad.

Khi nào DST bắt đầu tại Tallkayf?

Tallkayf không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tallkayf?

Tallkayf không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tallkayf là gì?

Tallkayf còn được gọi là: Qaḑā’ Talkīf, Qaḑā’ Tallkayf, Tall Kaif, Tallkayf, Tall Kayf, Tel Kaif, Tilkayf, Талль-Кайф, تلكيف, قضاء تلكيف.

Thời gian hiện tại tại Tallkayf, Iraq