Thời gian hiện tại tại Yenidoğan, Thổ Nhĩ Kỳ

Cờ Thổ Nhĩ Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Yenidoğan, Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Yenidoğan, Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Yenidoğan, Thổ Nhĩ Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Yenidoğan

Europe/Istanbul

Đồng hồ trực tuyến — Yenidoğan

Yenidoğan so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Yenidoğan
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Yenidoğan.
Yenidoğan
00:00:00
Europe/Istanbul · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Yenidoğan —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Yenidoğan
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Yenidoğan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Yenidoğan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Yenidoğan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Yenidoğan

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Yenidoğan

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Yenidoğan, Thổ Nhĩ Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Istanbul và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Yenidoğan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 11 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−137 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 7 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 13 phút 18 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:40–08:20 / 17:12–17:52
Giờ xanh
07:11–07:22 / 18:09–18:21
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 105° ĐĐN ↓ 252° TTN
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.7 ng
Khoảng cách
391.706 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Yenidoğan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Yenidoğan

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Yenidoğan, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Istanbul

Giới thiệu về Yenidoğan, Thổ Nhĩ Kỳ

41.0140, 29.2390

Bản đồ

Yenidoğan là một trong các thành phố của Thổ Nhĩ Kỳ, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành phố Yenidoğan
ISO TR / TUR
TLD .tr
Tiền tệ TRY — Lira
Tọa độ 41.0140, 29.2390

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adana Europe/Istanbul (—)—
Ankara Europe/Istanbul (—)—
Antalya Europe/Istanbul (—)—
Bağcılar Europe/Istanbul (—)—
Bahçelievler Europe/Istanbul (—)—
Bursa Europe/Istanbul (—)—
Çankaya Europe/Istanbul (—)—
Diyarbakır Europe/Istanbul (—)—
Erzurum Europe/Istanbul (—)—
Eskişehir Europe/Istanbul (—)—
Gaziantep Europe/Istanbul (—)—
Istanbul Europe/Istanbul (—)—
Izmir Europe/Istanbul (—)—
Kayseri Europe/Istanbul (—)—
Konya Europe/Istanbul (—)—
Malatya Europe/Istanbul (—)—
Mersin Europe/Istanbul (—)—
Nilufer Europe/Istanbul (—)—
Umraniye Europe/Istanbul (—)—
Van Europe/Istanbul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Afyonkarahisar Europe/Istanbul (—)—
Alanya Europe/Istanbul (—)—
Ankara Europe/Istanbul (—)—
Bağcılar Europe/Istanbul (—)—
Çankaya Europe/Istanbul (—)—
Çorum Europe/Istanbul (—)—
Denizli Europe/Istanbul (—)—
Eskişehir Europe/Istanbul (—)—
Gaziantep Europe/Istanbul (—)—
Istanbul Europe/Istanbul (—)—
Izmir Europe/Istanbul (—)—
Kahramanmaraş Europe/Istanbul (—)—
Malatya Europe/Istanbul (—)—
Mersin Europe/Istanbul (—)—
Muratpaşa Europe/Istanbul (—)—
Şişli Europe/Istanbul (—)—
Sivas Europe/Istanbul (—)—
Umraniye Europe/Istanbul (—)—
Van Europe/Istanbul (—)—
Zeytinburnu Europe/Istanbul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Istanbul

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Arnavutköy Europe/Istanbul (—)—
Ataşehir Europe/Istanbul (—)—
Başakşehir Europe/Istanbul (—)—
Beylikdüzü Europe/Istanbul (—)—
Büyükçekmece Europe/Istanbul (—)—
Esenler Europe/Istanbul (—)—
Esenyurt Europe/Istanbul (—)—
Kavaklı Europe/Istanbul (—)—
Maltepe Europe/Istanbul (—)—
Sancaktepe Europe/Istanbul (—)—
Silivri Europe/Istanbul (—)—
Şişli Europe/Istanbul (—)—
Sultanbeyli Europe/Istanbul (—)—
Sultangazi Europe/Istanbul (—)—
Üsküdar Europe/Istanbul (—)—
Zeytinburnu Europe/Istanbul (—)—

Các quận và hạt của Istanbul

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Yenidoğan?

Giờ địa phương hiện tại ở Yenidoğan là —.

Yenidoğan thuộc múi giờ nào?

Yenidoğan sử dụng múi giờ Europe/Istanbul.

Khi nào DST bắt đầu tại Yenidoğan?

Yenidoğan không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Yenidoğan?

Yenidoğan không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Yenidoğan là gì?

Yenidoğan còn được gọi là: Yenidoğan.

Thời gian hiện tại tại Yenidoğan, Thổ Nhĩ Kỳ