Thời gian hiện tại tại Yani Kapu, U-crai-na (Ukraine)

Cờ U-crai-na (Ukraine)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Yani Kapu, Cộng hòa Tự trị Krym, U-crai-na (Ukraine), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Yani Kapu, U-crai-na (Ukraine)

Đồng hồ trực tuyến — Yani Kapu

Europe/Simferopol

Đồng hồ trực tuyến — Yani Kapu

Yani Kapu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Yani Kapu
--:--:--
Europe/Simferopol · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Yani Kapu Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Yani Kapu, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Yani Kapu
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Yani Kapu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Yani Kapu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Yani Kapu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Yani Kapu

Mặt trời mọc và lặn tại Yani Kapu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 40 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−48 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 44 phút 54 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 38 phút 44 giây
Sun azimuth
↑ 55° NE ↓ 305° NW
Golden hour
04:58–05:44 / 19:52–20:38
Blue hour
04:20–04:35 / 21:01–21:17
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 124° SE ↓ 245° WSW
Độ chiếu sáng
95%
Constellation
Bảo Bình
Tuổi
16.9 ng
Khoảng cách
400.772 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Yani Kapu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Yani Kapu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Yani Kapu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Simferopol

Giới thiệu về Yani Kapu, U-crai-na (Ukraine)

45.9555, 33.7926

Bản đồ

Yani Kapu là một trong các thành phố của U-crai-na (Ukraine), nằm ở Châu Âu. Dân số của Yani Kapu là 30.700 người, chiếm khoảng ~0.07% tổng dân số của U-crai-na (Ukraine).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia U-crai-na (Ukraine)
Thành phố Yani Kapu
ISO UA / UKR
Dân số 30.700
TLD .ua
Tiền tệ UAH — Hryvnia
Tọa độ 45.9555, 33.7926

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của U-crai-na (Ukraine)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cherkasy Europe/Kyiv (—)
Chernihiv Europe/Kyiv (—)
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)
Dnipro Europe/Kyiv (—)
Donetsk Europe/Kyiv (—)
Kharkiv Europe/Kyiv (—)
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)
Kiev Europe/Kyiv (—)
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)
Luhansk Europe/Kyiv (—)
Lviv Europe/Kyiv (—)
Makiivka Europe/Kyiv (—)
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)
Odessa Europe/Kyiv (—)
Poltava Europe/Kyiv (—)
Sevastopol Europe/Simferopol (—)
Simferopol Europe/Simferopol (—)
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của U-crai-na (Ukraine)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bakhmut Europe/Kyiv (—)
Berdychiv Europe/Kyiv (—)
Bila Tserkva Europe/Kyiv (—)
Bohuniya Europe/Kyiv (—)
Brovary Europe/Kyiv (—)
Cheremushky Europe/Kyiv (—)
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)
Izmayil Europe/Kyiv (—)
Kadiivka Europe/Kyiv (—)
Kerch Europe/Simferopol (—)
Luhansk Europe/Kyiv (—)
Mukachevo Europe/Kyiv (—)
Nikopol Europe/Kyiv (—)
Odessa Europe/Kyiv (—)
Pervomaisk Europe/Kyiv (—)
Shakhtarsk Europe/Kyiv (—)
Siverskodonetsk Europe/Kyiv (—)
Sumy Europe/Kyiv (—)
Uzhhorod Europe/Kyiv (—)
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Yani Kapu?

Giờ địa phương hiện tại tại Yani Kapu được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Yani Kapu thuộc múi giờ nào?

Yani Kapu sử dụng múi giờ Europe/Simferopol.

Khi nào DST bắt đầu tại Yani Kapu?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Yani Kapu?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Yani Kapu là gì?

Yani Kapu còn được gọi là: Krasnoperekopsk, Yañı Qapı, Яни Капу, Bromzavod, Jany Kapu, Krasnoperekops’k, Krasno-Perekopsk, village near the Perekop bromine plant, Yani Kapu, Yany Kapu, Бромзавод, Красноперекопск, Красно-Перекопск, Красноперекопськ, селение при Перекопском бромном заводе, Янъы Къапы, クラスノペレコプスク, ヤニカ・カプ.