Thời gian hiện tại tại Wuraydah, Syria

Cờ Syria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Wuraydah, Aleppo, Syria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Wuraydah, Aleppo, Syria Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Wuraydah, Syria

Đồng hồ trực tuyến — Wuraydah

Asia/Damascus

Đồng hồ trực tuyến — Wuraydah

Wuraydah so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Wuraydah
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Wuraydah.
Wuraydah
00:00:00
Asia/Damascus · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Wuraydah —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Wuraydah
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Wuraydah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Wuraydah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Wuraydah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Wuraydah

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Wuraydah

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Wuraydah, Syria. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Damascus và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Wuraydah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 28 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−115 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 39 phút 33 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 39 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:58–07:35 / 16:49–17:26
Giờ xanh
06:31–06:41 / 17:43–17:53
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 104° ĐĐN ↓ 253° TTN
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.7 ng
Khoảng cách
391.706 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Wuraydah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Wuraydah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Wuraydah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Damascus

Giới thiệu về Wuraydah, Syria

36.5316, 37.7579

Bản đồ

Wuraydah là một trong các thành phố của Syria, nằm ở Châu Á. Dân số của Wuraydah là 2 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Syria
Thành phố Wuraydah
ISO SY / SYR
Dân số 2
TLD .sy
Tiền tệ SYP — Pound
Tọa độ 36.5316, 37.7579

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Syria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Bāb Asia/Damascus (—)—
Al-Hasakah Asia/Damascus (—)—
Al-Qamishli Asia/Damascus (—)—
Al-Tabqa Asia/Damascus (—)—
Aleppo Asia/Damascus (—)—
Damascus Asia/Damascus (—)—
Daraa Asia/Damascus (—)—
Dārayyā Asia/Damascus (—)—
Dayr az Zawr Asia/Damascus (—)—
Douma Asia/Damascus (—)—
Hama Asia/Damascus (—)—
Homs Asia/Damascus (—)—
Idlib Asia/Damascus (—)—
Jaramana Asia/Damascus (—)—
Latakia Asia/Damascus (—)—
Manbij Asia/Damascus (—)—
Raqqa Asia/Damascus (—)—
Salamiyah Asia/Damascus (—)—
Tartus Asia/Damascus (—)—
Yarmouk Asia/Damascus (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Syria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Mayādīn Asia/Damascus (—)—
Al-Hasakah Asia/Damascus (—)—
Al-Qamishli Asia/Damascus (—)—
Al-Tabqa Asia/Damascus (—)—
An Nabk Asia/Damascus (—)—
At Tall Asia/Damascus (—)—
Daraa Asia/Damascus (—)—
Dayr az Zawr Asia/Damascus (—)—
Hama Asia/Damascus (—)—
Homs Asia/Damascus (—)—
Irbin Asia/Damascus (—)—
Jaramana Asia/Damascus (—)—
Jisr ash Shughūr Asia/Damascus (—)—
Kabbasin Asia/Damascus (—)—
Kafranbel Asia/Damascus (—)—
Khan Shaykhun Asia/Damascus (—)—
Manbij Asia/Damascus (—)—
Nawa Asia/Damascus (—)—
Palmyra Asia/Damascus (—)—
Yabrūd Asia/Damascus (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Aleppo

13 / 13
Thành phố ▲Thời gian
‘Afrīn Asia/Damascus (—)—
‘Ayn al ‘Arab Asia/Damascus (—)—
As Safīrah Asia/Damascus (—)—
Batabo Asia/Damascus (—)—
Dayr Ḩāfir Asia/Damascus (—)—
I‘zāz Asia/Damascus (—)—
Jarābulus Asia/Damascus (—)—
Jindayris Asia/Damascus (—)—
Kabbasin Asia/Damascus (—)—
Nubl Asia/Damascus (—)—
Qabbāsīn Asia/Damascus (—)—
Tādif Asia/Damascus (—)—
Tall Rif‘at Asia/Damascus (—)—

Các quận và hạt của Aleppo

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Wuraydah?

Giờ địa phương hiện tại ở Wuraydah là —.

Wuraydah thuộc múi giờ nào?

Wuraydah sử dụng múi giờ Asia/Damascus.

Khi nào DST bắt đầu tại Wuraydah?

Wuraydah không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Wuraydah?

Wuraydah không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Wuraydah là gì?

Wuraydah còn được gọi là: Ouraïdé, Wuraydah, وديرة.

Thời gian hiện tại tại Wuraydah, Syria