Thời gian hiện tại tại Jindayris, Syria

Cờ Syria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Jindayris, Aleppo, Syria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Jindayris, Aleppo, Syria Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Jindayris, Syria

Đồng hồ trực tuyến — Jindayris

Asia/Damascus

Đồng hồ trực tuyến — Jindayris

Jindayris so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Jindayris
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Jindayris.
Jindayris
00:00:00
Asia/Damascus · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Jindayris —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Jindayris
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Jindayris
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Jindayris Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Jindayris
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Jindayris

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Jindayris

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Jindayris, Syria. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Damascus và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Jindayris

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 44 phút 55 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−124 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 38 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 40 phút 35 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:54–07:30 / 17:03–17:39
Giờ xanh
06:27–06:37 / 17:55–18:05
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 55° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.5 ng
Khoảng cách
365.954 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Jindayris

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Jindayris

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Jindayris, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Damascus

Giới thiệu về Jindayris, Syria

36.3950, 36.6889

Bản đồ

Jindayris là một trong các thành phố của Syria, nằm ở Châu Á. Dân số của Jindayris là 13.661 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Syria
Thành phố Jindayris
ISO SY / SYR
Dân số 13.661
TLD .sy
Tiền tệ SYP — Pound
Tọa độ 36.3950, 36.6889

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Syria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Bāb Asia/Damascus (—)—
Al-Hasakah Asia/Damascus (—)—
Al-Qamishli Asia/Damascus (—)—
Al-Tabqa Asia/Damascus (—)—
Aleppo Asia/Damascus (—)—
Damascus Asia/Damascus (—)—
Daraa Asia/Damascus (—)—
Dārayyā Asia/Damascus (—)—
Dayr az Zawr Asia/Damascus (—)—
Douma Asia/Damascus (—)—
Hama Asia/Damascus (—)—
Homs Asia/Damascus (—)—
Idlib Asia/Damascus (—)—
Jaramana Asia/Damascus (—)—
Latakia Asia/Damascus (—)—
Manbij Asia/Damascus (—)—
Raqqa Asia/Damascus (—)—
Salamiyah Asia/Damascus (—)—
Tartus Asia/Damascus (—)—
Yarmouk Asia/Damascus (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Syria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
‘Ayn al ‘Arab Asia/Damascus (—)—
Al Bāb Asia/Damascus (—)—
Al Mayādīn Asia/Damascus (—)—
Al-Tabqa Asia/Damascus (—)—
Ālbū Kamāl Asia/Damascus (—)—
Aleppo Asia/Damascus (—)—
An Nabk Asia/Damascus (—)—
As Safīrah Asia/Damascus (—)—
At Tall Asia/Damascus (—)—
Azaz Asia/Damascus (—)—
Dayr az Zawr Asia/Damascus (—)—
Jaramana Asia/Damascus (—)—
Khan Shaykhun Asia/Damascus (—)—
Manbij Asia/Damascus (—)—
Maşyāf Asia/Damascus (—)—
Palmyra Asia/Damascus (—)—
Quneitra Asia/Damascus (—)—
Salamiyah Asia/Damascus (—)—
Tādif Asia/Damascus (—)—
Yarmouk Asia/Damascus (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Aleppo

12 / 12
Thành phố ▲Thời gian
‘Afrīn Asia/Damascus (—)—
‘Ayn al ‘Arab Asia/Damascus (—)—
As Safīrah Asia/Damascus (—)—
Azaz Asia/Damascus (—)—
Batabo Asia/Damascus (—)—
Dayr Ḩāfir Asia/Damascus (—)—
Jarābulus Asia/Damascus (—)—
Kabbasin Asia/Damascus (—)—
Nubl Asia/Damascus (—)—
Qabbāsīn Asia/Damascus (—)—
Tādif Asia/Damascus (—)—
Tall Rif‘at Asia/Damascus (—)—

Các quận và hạt của Aleppo

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Jindayris?

Giờ địa phương hiện tại ở Jindayris là —.

Jindayris thuộc múi giờ nào?

Jindayris sử dụng múi giờ Asia/Damascus.

Khi nào DST bắt đầu tại Jindayris?

Jindayris không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Jindayris?

Jindayris không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Jindayris là gì?

Jindayris còn được gọi là: Dīndaris, Djenndéress, Djinndéress, Genderesse, Jandarīs, Jandayris, Jendéress, Jindaras, Jindayris, Jundayris.

Thời gian hiện tại tại Jindayris, Syria