Thời gian hiện tại tại Vurğun, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)

Cờ Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vurğun, Aghstafa Rayon, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Vurğun, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)

Đồng hồ trực tuyến — Vurğun

Asia/Baku

Đồng hồ trực tuyến — Vurğun

Vurğun so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Vurğun
--:--:--
Asia/Baku · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Vurğun Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Vurğun, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vurğun
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Vurğun
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vurğun Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vurğun
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vurğun

Mặt trời mọc và lặn tại Vurğun

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 6 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−25 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 8 phút 18 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 12 phút 47 giây
Sun azimuth
↑ 58° ENE ↓ 302° WNW
Golden hour
05:27–06:09 / 19:53–20:34
Blue hour
04:54–05:07 / 20:55–21:08
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 127° SE ↓ 231° SW
Độ chiếu sáng
97%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
13.3 ng
Khoảng cách
406.256 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vurğun

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vurğun

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Vurğun, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baku

Giới thiệu về Vurğun, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)

41.0952, 45.4711

Bản đồ

Vurğun là một trong các thành phố của Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan), nằm ở Châu Á. Dân số của Vurğun là 2.635 người, chiếm khoảng ~0.03% tổng dân số của Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)
Thành phố Vurğun
ISO AZ / AZE
Dân số 2.635
TLD .az
Tiền tệ AZN — Manat
Tọa độ 41.0952, 45.4711

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ağcabǝdi Asia/Baku (—)
Agdam Asia/Baku (—)
Bakikhanov Asia/Baku (—)
Baku Asia/Baku (—)
Baladjary Asia/Baku (—)
Ganca Asia/Baku (—)
Göyçay Asia/Baku (—)
Lankaran Asia/Baku (—)
Lerik Asia/Baku (—)
Maştağa Asia/Baku (—)
Mingachevir Asia/Baku (—)
Nakhchivan Asia/Baku (—)
Qaraçuxur Asia/Baku (—)
Saatli Asia/Baku (—)
Şǝki Asia/Baku (—)
Sirvan Asia/Baku (—)
Sumqayit Asia/Baku (—)
Tovuz Asia/Baku (—)
Xirdalan Asia/Baku (—)
Yevlakh Asia/Baku (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)

14 / 14
Thành phố Thời gian
Bakikhanov Asia/Baku (—)
Baku Asia/Baku (—)
Ganca Asia/Baku (—)
Lankaran Asia/Baku (—)
Lerik Asia/Baku (—)
Mingachevir Asia/Baku (—)
Nakhchivan Asia/Baku (—)
Qaraçuxur Asia/Baku (—)
Saatli Asia/Baku (—)
Şǝki Asia/Baku (—)
Sirvan Asia/Baku (—)
Sumqayit Asia/Baku (—)
Tovuz Asia/Baku (—)
Yevlakh Asia/Baku (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vurğun?

Giờ địa phương hiện tại tại Vurğun được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Vurğun thuộc múi giờ nào?

Vurğun sử dụng múi giờ Asia/Baku.

Khi nào DST bắt đầu tại Vurğun?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Vurğun?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Vurğun là gì?

Vurğun còn được gọi là: Вургун, Gryunfel’d, Kalininkänd, Kalininkend, Kalininkənd, Vurğun, Βουργούν, ВургӀун, Калининкенд, ვურღუნი, Վուրղուն, وورغون.